coaccusé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Luật học, Pháp lý) Người cùng bị cáo: Chỉ một người bị buộc tội cùng với một hoặc nhiều người khác trong cùng một vụ án hình sự. Họ cùng bị xét xử trước tòa vì những cáo buộc liên quan đến cùng một sự việc hoặc tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'avocat a demandé à interroger le coaccusé de son client. (Luật sư yêu cầu được thẩm vấn người cùng bị cáo với thân chủ của mình.)
- Il a témoigné contre son coaccusé dans l'espoir d'une réduction de peine. (Hắn đã làm chứng chống lại người cùng bị cáo của mình với hy vọng được giảm án.)
- Les trois coaccusés ont comparu ensemble devant le tribunal. (Ba người cùng bị cáo đã cùng ra hầu tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coaccusé principal": người cùng bị cáo chính, thường là người bị cáo buộc vai trò chính hoặc nặng nhất trong nhóm.
- Le procureur a concentré ses accusations sur le coaccusé principal. (Công tố viên tập trung cáo buộc vào người cùng bị cáo chính.)
- "se retourner contre son coaccusé": quay sang chống lại người cùng bị cáo với mình (thường để mặc cả hoặc giảm nhẹ tội cho bản thân).
- Pour obtenir un accord de plaider coupable, il a décidé de se retourner contre son coaccusé. (Để đạt được thỏa thuận nhận tội, hắn đã quyết định quay sang chống lại người cùng bị cáo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Coaccusée (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "coaccusé", có nghĩa là "người cùng bị cáo" (nữ).
- Elle était la seule coaccusée dans cette affaire. (Cô ta là người cùng bị cáo duy nhất trong vụ án này.)
- Accusé/Accusée (danh từ): bị cáo (người bị buộc tội).
- L'accusé a plaidé non coupable. (Bị cáo đã biện hộ là không phạm tội.)
- Prévenu/Prévenue (danh từ): bị can (người bị tình nghi, thường ở giai đoạn điều tra trước khi chính thức bị cáo buộc tại tòa).
Từ đồng nghĩa
- Codéfendeur/Codéfenderesse (danh từ): người cùng bị đơn, người cùng bị cáo (thường dùng trong bối cảnh tố tụng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) người cùng bị cáo