coach-box

/'koutʃbɔks/
Học thuật
Thân thiện
coach-box

The driver sits high up on the coach-box, holding the reins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ ngồi của người đánh xe ngựa: "coach-box" chỉ chiếc ghế cao, thường không mái che, ở phía trước xe ngựa, nơi người đánh xe (coachman) ngồi để điều khiển con ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coachman climbed up to the coach-box and took the reins. (Người đánh xe trèo lên chỗ ngồi cầm lấy dây cương.)
    • From his perch on the coach-box, he had a clear view of the road ahead. (Từ vị trí ngồi cao của mình, anh ta tầm nhìn rõ ràng về con phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các phương tiện cổ điển. nhấn mạnh vị trí chức năng cụ thể của người điều khiển xe.
Biến thể từ gần giống
  • Coachman (n): người đánh xe ngựa (người ngồi trên "coach-box").
  • Driver's seat (n): chỗ ngồi của người lái xe (cách diễn đạt hiện đại, tổng quát hơn).
  • Box seat (n): có thể dùng để chỉ chỗ ngồi tương tự, đặc biệt trên xe ngựa hoặc tại các rạp hát (ghế ngồi riêng biệt, tầm nhìn tốt).
Từ đồng nghĩa
  • Driver's box: hộp lái (cách gọi khác cho cùng một vị trí).
Lưu ý
  • "Coach-box" một từ ghép cụ thể. Không tách từ này ra để giải thích nghĩa của từng thành phần ("coach" hay "box") một cách riêng lẻ trong ngữ cảnh này, đã tạo thành một khái niệm riêng biệt.
coach-box

The driver sits high up on the coach-box, holding the reins.

danh từ
  1. chỗ ngồi của người đánh xe ngựa