coal-bed
/'koulbed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỉa than: Một lớp hoặc tầng đá trầm tích chứa than, nằm trong lòng đất. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất và khai thác mỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Geologists discovered a new coal-bed in the region. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một vỉa than mới trong khu vực.)
- The thickness of this coal-bed makes it economically viable for mining. (Độ dày của vỉa than này khiến nó có giá trị kinh tế để khai thác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coal-bed methane": Khí mê-tan trong vỉa than. Đây là khí tự nhiên được tìm thấy trong các vỉa than và thường được khai thác như một nguồn năng lượng.
- Extracting coal-bed methane requires specialized technology. (Việc chiết xuất khí mê-tan trong vỉa than đòi hỏi công nghệ chuyên dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Coal seam (n): Vỉa than (từ đồng nghĩa chuyên ngành, thường dùng thay thế cho "coal-bed").
- Coal measure (n): Hệ tầng than, chỉ một chuỗi các lớp đá chứa nhiều vỉa than.
Từ đồng nghĩa
- Coal seam: Vỉa than.
- Coal layer: Lớp than.