coal-bed

/'koulbed/
Học thuật
Thân thiện
coal-bed

A miner examines a thick coal-bed deep underground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỉa than: Một lớp hoặc tầng đá trầm tích chứa than, nằm trong lòng đất. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất khai thác mỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Geologists discovered a new coal-bed in the region. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một vỉa than mới trong khu vực.)
    • The thickness of this coal-bed makes it economically viable for mining. (Độ dày của vỉa than này khiến giá trị kinh tế để khai thác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coal-bed methane": Khí -tan trong vỉa than. Đây khí tự nhiên được tìm thấy trong các vỉa than thường được khai thác như một nguồn năng lượng.
    • Extracting coal-bed methane requires specialized technology. (Việc chiết xuất khí -tan trong vỉa than đòi hỏi công nghệ chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal seam (n): Vỉa than (từ đồng nghĩa chuyên ngành, thường dùng thay thế cho "coal-bed").
  • Coal measure (n): Hệ tầng than, chỉ một chuỗi các lớp đá chứa nhiều vỉa than.
Từ đồng nghĩa
  • Coal seam: Vỉa than.
  • Coal layer: Lớp than.
coal-bed

A miner examines a thick coal-bed deep underground.

danh từ
  1. vỉa than