coal-fired

coal-fired

A coal-fired ship sails across the ocean.

Định nghĩa

Tính từ: "coal-fired" có nghĩa chạy bằng than, đốt than, dùng để mô tả các thiết bị, máy móc hoặc hệ thống sử dụng than làm nhiên liệu để tạo ra năng lượng, nhiệt hoặc hơi nước.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy điện chạy bằng than tạo ra điện cho thành phố.)
  • (Họ đã thay thế sưởi đốt than bằng một nồi hơi khí đốt.)
  • (Một con tàu chạy bằng than từng phổ biến trong lịch sử hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coal-fired power station": nhà máy điện nhiệt than.

    • Many countries are phasing out coal-fired power stations to reduce carbon emissions. (Nhiều quốc gia đang loại bỏ dần các nhà máy điện nhiệt than để giảm khí thải carbon.)
  • "coal-fired boiler": nồi hơi đốt than.

    • The factory's coal-fired boiler requires regular maintenance. (Nồi hơi đốt than của nhà máy cần được bảo trì thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal (danh từ): than đá.

    • Coal is a fossil fuel used for heating and electricity. (Than đá một nhiên liệu hóa thạch dùng để sưởi ấm phát điện.)
  • Fired (tính từ): được đốt, được kích hoạt bằng nhiên liệu.

    • Gas-fired (chạy bằng khí đốt), oil-fired (chạy bằng dầu).
Từ đồng nghĩa
  • Coal-burning: đốt than, chạy bằng than.

    • This is a coal-burning locomotive. (Đây một đầu máy xe lửa đốt than.)
  • Coal-powered: chạy bằng năng lượng than.

    • Coal-powered plants are a major source of pollution. (Các nhà máy chạy bằng năng lượng than nguồn ô nhiễm lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "coal-fired")
Thành ngữ liên quan
  • "Burning coal" (không phải thành ngữ cố định, nhưng cụm từ phổ biến): đốt than.
    • Burning coal releases harmful gases. (Đốt than thải ra khí độc hại.)