coal-tar

/'koul'tɑ:/
Học thuật
Thân thiện
coal-tar

A worker pours coal-tar onto a road surface for paving.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa than đá: Một chất lỏng sền sệt, màu đen hoặc nâu sẫm, thu được như một sản phẩm phụ trong quá trình chưng cất than đá để sản xuất than cốc. Đây một hỗn hợp phức tạp của nhiều hợp chất hữu cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Coal-tar is a byproduct of the coking process. (Nhựa than đá một sản phẩm phụ của quá trình luyện than cốc.)
    • Many chemicals, such as benzene, are derived from coal-tar. (Nhiều hóa chất, như benzen, được chiết xuất từ nhựa than đá.)
    • The distinctive smell of coal-tar is often associated with old roads and industrial areas. (Mùi đặc trưng của nhựa than đá thường gắn liền với những con đường khu vực công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coal-tar derivatives": Các dẫn xuất từ nhựa than đá.

    • Coal-tar derivatives are used in the production of dyes, plastics, and pharmaceuticals. (Các dẫn xuất từ nhựa than đá được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm, nhựa dược phẩm.)
  • "Coal-tar pitch": Hắc ín than đá (một dạng rắn hoặc bán rắn còn lại sau khi chưng cất nhựa than đá).

    • Coal-tar pitch is used for waterproofing and in the production of electrodes. (Hắc ín than đá được dùng để chống thấm trong sản xuất điện cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal-tar-based (adj): nguồn gốc từ nhựa than đá.

    • This is a coal-tar-based sealant. (Đây một loại chất bịt kín nguồn gốc từ nhựa than đá.)
  • Coal-tar creosote (n): creosote từ nhựa than đá (một loại dầu thu được từ việc chưng cất nhựa than đá, dùng làm chất bảo quản gỗ).

    • Railway sleepers are often treated with coal-tar creosote. (Tà vẹt đường sắt thường được xử lý bằng creosote từ nhựa than đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Coal tar (cách viết khác, thông dụng hơn): nhựa than đá.
  • Tar (nghĩa rộng hơn): hắc ín, nhựa đường (có thể không nhất thiết từ than đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "coal-tar" do đây danh từ kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coal-tar".)

coal-tar

A worker pours coal-tar onto a road surface for paving.

danh từ
  1. nhựa than đá

Từ chứa "coal-tar"