coalescing

coalescing

The artist is coalescing different colors on the canvas.

Định nghĩa

Tính từ: Coalescing mô tả trạng thái hoặc quá trình các vật thể, ý tưởng, hoặc thực thể riêng biệt đang kết hợp lại, hợp nhất với nhau để tạo thành một khối thống nhất. Từ này nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra của sự kết dính hoặc hòa trộn.

dụ sử dụng
  • (Những giọt nước đang kết hợp lại với nhau tạo thành một vũng nhỏ.)
  • (Hai đảng chính trị đang hợp nhất đã đồng ý kết hợp các cương lĩnh của họ.)
  • (Các xương đang hợp nhất trong hộp sọ của trẻ sơ sinh cuối cùng sẽ tạo thành một cấu trúc rắn chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coalescing around": Tập trung, quy tụ xung quanh một điểm hoặc ý tưởng chung.
    • The protesters began coalescing around the central square. (Những người biểu tình bắt đầu tập trung quanh quảng trường trung tâm.)
  • "Coalescing into": Kết hợp để trở thành một thực thể cụ thể hơn.
    • Their separate ideas are coalescing into a single, coherent proposal. (Những ý tưởng riêng lẻ của họ đang kết hợp thành một đề xuất duy nhất, mạch lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Coalesce (động từ): Hành động hợp nhất.
    • The two companies will coalesce next month. (Hai công ty sẽ hợp nhất vào tháng tới.)
  • Coalescence (danh từ): Quá trình hoặc kết quả của sự hợp nhất.
    • The coalescence of cultures created a unique tradition. (Sự hợp nhất của các nền văn hóa đã tạo ra một truyền thống độc đáo.)
  • Coalescent (tính từ, ít dùng hơn): khả năng hoặc đang trong quá trình hợp nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Hợp nhất: (nhấn mạnh sự kết hợp hai thực thể tương đương), (làm cho trở nên thống nhất).
  • Kết dính: (kết hợp bằng nhiệt hoặc lực), (pha trộn để mất ranh giới).
  • Tập hợp: (kết hợp nhiều thứ khác nhau thành một), (tích hợp các bộ phận vào một tổng thể).
Các cụm từ liên quan
  • Coalesce with: Hợp nhất với.
    • This group will coalesce with another faction to form a coalition. (Nhóm này sẽ hợp nhất với một phe khác để thành lập một liên minh.)
  • Coalesce together: Kết hợp lại với nhau (cách dùng nhấn mạnh).
    • The particles coalesce together under pressure. (Các hạt kết hợp lại với nhau dưới áp lực.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp từ "coalescing", nhưng có thể liên hệ với: - "Birds of a feather flock together": Ngưu tầm ngưu, tầm (ám chỉ sự hợp nhất tự nhiên của những thứ tương đồng).