coalface

Học thuật
Thân thiện
coalface

The miner works at the coalface with his pickaxe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần vỉa than đang được khai thác: Chỉ phần bề mặt của một vỉa than (mỏ than) đang được cắt, đào, hoặc khai thác bởi thợ mỏ. Đây nơi công việc khai thác than trực tiếp diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miners work hard at the coalface every day. (Những người thợ mỏ làm việc vất vả tại phần vỉa than đang khai thác mỗi ngày.)
    • New safety equipment has been installed at the coalface. (Thiết bị an toàn mới đã được lắp đặt tại khu vực khai thác than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the coalface" (nghĩa ẩn dụ): chỉ nơi làm việc thực tế, trực tiếp, nơi công việc cốt lõi hoặc khó khăn nhất được thực hiện, thường không liên quan đến khai thác than.
    • As a teacher, she is at the coalface of education every day. ( một giáo viên, ấytuyến đầu của giáo dục mỗi ngày.)
    • Our researchers are at the coalface, gathering data directly from the field. (Các nhà nghiên cứu của chúng tôi đangnơi làm việc trực tiếp, thu thập dữ liệu ngay tại hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal seam (n): vỉa than, lớp than trong lòng đất.
    • They discovered a rich coal seam. (Họ đã phát hiện ra một vỉa than giàu trữ lượng.)
  • Coal mining (n): khai thác than.
    • Coal mining is a major industry in the region. (Khai thác than một ngành công nghiệp chính trong vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Working face: mặt bằng đang làm việc (trong khai thác mỏ).
  • Front line (nghĩa ẩn dụ): tuyến đầu, nơi làm việc trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • To be at the coalface: (xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
coalface

The miner works at the coalface with his pickaxe.

Noun
  1. phần của vỉa than đã bị cắt.