coarctate

coarctate

The butterfly emerges from its coarctate pupa.

Định nghĩa

Tính từ: - vỏ cứng bao bọc: "coarctate" mô tả trạng thái của nhộng côn trùng (pupa) khi được bao bọc hoàn toàn bên trong một lớp vỏ cứng, không thể di chuyển hoặc cử động được. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong côn trùng học.

dụ sử dụng
  • (Nhộng vỏ cứng của ruồi nhà được bao bọc trong một vỏ nhộng đã cứng lại.)
  • (Nhiều loài bọ cánh cứng giai đoạn nhộng vỏ cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coarctate pupa": nhộng vỏ cứng, một dạng nhộng đặc biệt trong đó nhộng nằm bên trong vỏ của ấu trùng giai đoạn cuối.
    • The coarctate pupa is a common feature in the order Diptera. (Nhộng vỏ cứng một đặc điểm phổ biến trong bộ Hai cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Coarctation (danh từ): sự co thắt, sự thắt chặt; trong sinh học, chỉ sự hình thành vỏ cứng.
    • The coarctation of the larval skin forms the puparium. (Sự co thắt của da ấu trùng tạo thành vỏ nhộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Enclosed in a case: được bọc trong một vỏ.
  • Puparial: thuộc về vỏ nhộng.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "coarctate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "coarctate".