coarctation

Học thuật
Thân thiện
coarctation

La coarctation aortique est une malformation cardiaque congénitale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự hẹp, sự thắt lại: Chỉ tình trạng một bộ phận, mạch máu hoặc ống trong cơ thể bị thu hẹp bất thường, làm cản trở dòng chảy hoặc lưu thông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La coarctation de l'aorte est une malformation cardiaque congénitale. (Sự hẹp eo động mạch chủmột dị tật tim bẩm sinh.)
    • Le médecin a diagnostiqué une coarctation artérielle. (Bác sĩ đã chẩn đoán một sự hẹp động mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coarctation aortique": Sự hẹp eo động mạch chủ. Đâythuật ngữ y học chuyên dùng để chỉ một chứng hẹp cụ thểđộng mạch chủ.
    • La chirurgie est souvent nécessaire pour corriger une coarctation aortique. (Phẫu thuật thường cần thiết để sửa chữa một chứng hẹp eo động mạch chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coarcté, coarctée (tính từ): Bị thắt lại, bị hẹp lại.

    • Un vaisseau coarcté. (Một mạch máu bị hẹp lại.)
  • Rétrécissement (danh từ giống đực): Sự thu hẹp, sự hẹp lại. Đâymột từ tổng quát hơn, không chỉ dùng trong y học.

    • rétrécissement mitral (hẹp van hai )
Từ đồng nghĩa
  • Sténose (danh từ giống cái): (Y học) Sự hẹp. Từ này thường dùng để chỉ sự hẹp của các van tim hoặc lỗ mở.
  • Rétrécissement (danh từ giống đực): Sự thu hẹp, sự hẹp lại (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • "Coarctation"một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, chẩn đoán trao đổi giữa các chuyên gia y tế.
  • Trong hầu hết các trường hợp, từ này đi kèm với tên của bộ phận bị hẹp (ví dụ: - hẹp eo động mạch chủ).
coarctation

La coarctation aortique est une malformation cardiaque congénitale.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự hẹp