coarsely
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thô ráp, thô thiển: "coarsely" mô tả hành động được thực hiện với các mảnh hoặc hạt lớn, không mịn, hoặc theo cách không tinh tế, không mềm mại.
Ví dụ sử dụng
- (Các bề mặt có hạt thô ráp.)
- (Cô ấy cắt rau củ một cách thô thiển cho món súp.)
- (Anh ấy nói chuyện thô lỗ, xúc phạm mọi người trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"coarsely ground": được xay thô, không mịn.
- The recipe calls for coarsely ground black pepper. (Công thức yêu cầu hạt tiêu đen xay thô.)
"coarsely woven": được dệt thô, không chặt.
- The fabric was coarsely woven, making it breathable but rough. (Vải được dệt thô, làm cho nó thoáng khí nhưng thô ráp.)
Biến thể và từ gần giống
- Coarse (tính từ): thô, ráp, không mịn.
- The sandpaper has a coarse texture. (Giấy nhám có kết cấu thô.)
- Coarseness (danh từ): sự thô ráp, tính thô thiển.
- The coarseness of the material made it uncomfortable to wear. (Sự thô ráp của chất liệu làm cho nó không thoải mái khi mặc.)
Từ đồng nghĩa
- Roughly: một cách thô bạo, không mịn.
- Crudely: một cách thô sơ, không tinh tế.
- Harshly: một cách khắc nghiệt, thô lỗ (trong ngữ cảnh hành vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut coarsely: cắt thô, cắt thành miếng lớn.
- The chef cut the onions coarsely for the stew. (Đầu bếp cắt hành tây thô cho món hầm.)
- Grind coarsely: xay thô.
- You should grind the coffee beans coarsely for a French press. (Bạn nên xay hạt cà phê thô cho bình ép Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "coarsely".)