coastwise
/'koustwaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dọc theo bờ biển: Chỉ sự vật, hoạt động, hoặc hướng di chuyển chạy dọc theo đường bờ biển, không ra xa khơi.
- Phó từ:
- Dọc theo bờ biển: Mô tả cách thức di chuyển hoặc hướng đi dọc theo đường bờ biển.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Coastwise shipping is vital for the island's economy. (Vận tải dọc theo bờ biển là rất quan trọng đối với nền kinh tế của hòn đảo.)
- The coastwise winds brought a salty smell to the town. (Những cơn gió dọc bờ biển mang theo mùi mặn của biển vào thị trấn.)
Phó từ:
- The ship sailed coastwise to avoid the storm. (Con tàu đi dọc theo bờ biển để tránh cơn bão.)
- We decided to travel coastwise to enjoy the scenic views. (Chúng tôi quyết định đi du lịch dọc theo bờ biển để thưởng thức cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"coastwise trade": thương mại, buôn bán dọc theo bờ biển (thường giữa các cảng trong cùng một quốc gia).
- The law regulates domestic coastwise trade. (Luật điều chỉnh việc buôn bán dọc bờ biển trong nước.)
"coastwise navigation": hàng hải ven biển, việc điều hướng tàu thuyền dọc theo bờ biển.
- Coastwise navigation requires detailed charts of the shoreline. (Hàng hải ven biển đòi hỏi các hải đồ chi tiết về đường bờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Coastal (adj): thuộc về bờ biển, ven biển.
- The coastal region is famous for its beaches. (Vùng ven biển nổi tiếng với những bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Alongshore (adv): dọc theo bờ biển.
- Littoral (adj): thuộc về vùng ven bờ, bờ biển (thường dùng trong văn cảnh địa lý, sinh thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "coastwise")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coastwise")
tính từ & phó từ
- dọc theo bờ biển