coati-mondi

Học thuật
Thân thiện
coati-mondi

A coati-mondi forages for fruit in a tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Coati-mondi: Một loài động vật ăn tạp, thuộc họ gấu mèo (Procyonidae), nguồn gốc từ khu vực Trung Mỹ Nam Mỹ. Chúng thân hình thon dài, mõm nhọn dài đuôi dài thường dựng đứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coati-mondi used its long snout to forage for insects in the fallen leaves. (Con coati-mondi dùng chiếc mõm dài của để kiếm côn trùng trong đám rụng.)
    • We were lucky to spot a family of coati-mondis during our hike in the rainforest. (Chúng tôi may mắn nhìn thấy một đàn coati-mondi trong chuyến đi bộrừng mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về động vật học, sinh thái học hoặc trong ngữ cảnh du lịch sinh thái khi mô tả hệ động vật của châu Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Coati (n): Tên gọi phổ biến ngắn gọn hơn cho cùng một loài động vật.
    • The coati is also known as the coatimundi. (Con coati còn được biết đến với tên coatimundi.)
  • Coatimundi (n): Một biến thể chính tả khác của cùng một từ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh, nhưng có thể mô tả một member of the raccoon family (thành viên của họ gấu mèo).
coati-mondi

A coati-mondi forages for fruit in a tropical forest.

Noun
  1. giống coati.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống