coaxingly

coaxingly

"Come here," she said coaxingly to the puppy.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách dỗ dành, một cách thuyết phục nhẹ nhàng, một cách nịnh nọt. Từ này mô tả cách một người nói hoặc hành động với giọng điệu hoặc thái độ ngọt ngào, khéo léo để khiến người khác làm theo ý mình.

dụ sử dụng
  • ("Lại đây," ấy nói một cách dỗ dành.)
  • (Anh ấy đã thuyết phục em gái nhỏ chia sẻ kẹo một cách nhẹ nhàng.)
  • (Người mẹ đã khuyến khích con mình uống thuốc một cách dỗ dành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Coaxingly + động từ: Thường đứng trước hoặc sau động từ để bổ nghĩa cho hành động.
    • She coaxingly asked him to stay a little longer. ( ấy đã hỏi anh ấy ở lại lâu hơn một chút bằng giọng dỗ dành.)
  • Coaxingly trong ngữ cảnh thương lượng: Được dùng khi ai đó cố gắng đạt được điều mình muốn bằng sự ngọt ngào thay vì ép buộc.
    • The salesman coaxingly convinced the customer to buy the product. (Người bán hàng đã thuyết phục khách hàng mua sản phẩm một cách khéo léo.)
Biến thể từ gần giống
  • Coax (động từ): dỗ dành, thuyết phục nhẹ nhàng.
    • She coaxed the cat out from under the bed. ( ấy đã dỗ con mèo ra khỏi gầm giường.)
  • Coaxing (tính từ): tính chất dỗ dành.
    • He used a coaxing tone to calm the baby. (Anh ấy dùng giọng dỗ dành để dỗ em bé.)
  • Coaxer (danh từ): người hay dỗ dành.
Từ đồng nghĩa
  • Cajolingly: Một cách nịnh nọt, dỗ dành.
    • She cajolingly promised him a treat if he behaved. ( ấy nịnh nọt hứa thưởng cho anh ấy nếu anh ấy ngoan.)
  • Persuasively: Một cách thuyết phục.
    • He spoke persuasively to win the argument. (Anh ấy nói một cách thuyết phục để thắng cuộc tranh luận.)
  • Wheedlingly: Một cách nịnh hót, xun xoe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Coax out: Dỗ dành để lấy thông tin hoặc vật đó.
    • The detective coaxed the truth out of the suspect. (Thám tử đã dỗ dành để lấy sự thật từ nghi phạm.)
  • Coax into: Dỗ dành ai đó làm gì.
    • She coaxed him into going to the party. ( ấy đã dỗ dành anh ấy đi dự tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Butter someone up: Nịnh nọt ai đó để đạt được lợi ích (tương tự ý nghĩa của "coaxingly").
    • He buttered up his boss to get a promotion. (Anh ấy nịnh nọt sếp để được thăng chức.)
  • Sweet-talk: Nói ngọt ngào để thuyết phục.
    • She sweet-talked her way into the VIP lounge. ( ấy nói ngọt ngào để vào phòng chờ VIP.)