cobble together

Định nghĩa

Động từ ghép: Cobble together có nghĩa lắp ráp, ghép nối một cách vội vàng, tạm bợ, thường từ những mảnh, bộ phận hoặc ý tưởng sẵn để tạo ra một thứ đó, nhưng không cẩn thận hoặc tỉ mỉ. Hành động này thường mang tính chất đối phó, tạm thời.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi phải ghép tạm một bài thuyết trình từ các slide ghi chú .)
  • ( ấy đã lắp ghép một bữa tối từ những thức ăn thừa trong tủ lạnh.)
  • (Nhóm đã vội vàng lắp ráp một giải pháp ngay trước thời hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cobble together" thường được dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc thiếu thốn nguồn lực, nhấn mạnh sự thiếu chỉn chu.
    • They cobbled together a makeshift shelter from branches and tarps. (Họ đã ghép tạm một nơi trú ẩn từ cành cây bạt.)
  • Có thể dùng với nghĩa bóng, chỉ việc kết hợp các ý tưởng hoặc kế hoạch một cách rời rạc.
    • The report was cobbled together from various online sources. (Báo cáo được ghép nối từ nhiều nguồn trực tuyến khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobble (động từ, ít dùng): sửa chữa hoặc lắp ráp một cách thô sơ (thường dùng trong "cobble together").
  • Cobbler (danh từ): thợ sửa giày, nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa này.
  • Cobbled (tính từ): lát đá cuội ( dụ: — đường lát đá cuội), không liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Patch together: vá víu, ghép nối tạm thời.
    • They patched together a plan at the last minute. (Họ đã vá víu một kế hoạch vào phút cuối.)
  • Throw together: ném vào, làm vội vàng.
    • I threw together a quick meal. (Tôi đã làm vội một bữa ăn nhanh.)
  • Rig up: dựng lên một cách tạm bợ.
    • He rigged up a temporary antenna. (Anh ấy đã dựng tạm một ăng-ten.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock together: lắp ráp nhanh chóng (thường chỉ đồ vật).
    • He knocked together a bookshelf from scrap wood. (Anh ấy đã đóng vội một kệ sách từ gỗ vụn.)
  • Crash together: va chạm hoặc kết hợp một cách bất ngờ, mạnh mẽ (ít dùng hơn).
    • The two ideas crashed together to form a new concept. (Hai ý tưởng va chạm để tạo thành một khái niệm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Make do: xoay sở với những sẵn (tương tự tinh thần của "cobble together").
    • We had to make do with what we had. (Chúng tôi phải xoay sở với những mình .)
  • Piece together: lắp ghép từng mảnh (thường dùng cho thông tin hoặc câu chuyện).
    • The detective pieced together the clues. (Thám tử đã lắp ghép các manh mối.)
cobble together
He managed to cobble together a bookshelf from old wooden crates.