cobble up
Định nghĩa
Động từ:
- Ghép lại một cách vội vã, qua loa: "cobble up" có nghĩa là tạo ra hoặc sửa chữa một thứ gì đó một cách nhanh chóng, không cẩn thận, thường bằng cách kết hợp những mảnh hoặc phần có sẵn một cách tạm bợ. Hành động này nhấn mạnh sự thiếu tỉ mỉ và chất lượng thấp do vội vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã xoay xở ghép lại một bài thuyết trình nhanh từ các slide cũ.)
- (Người thợ máy đã sửa tạm một cách qua loa cho động cơ hỏng.)
- (Cô ấy đã nấu vội một bữa tối từ đồ thừa trong tủ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cobble up an excuse": bịa ra một lời bào chữa một cách vội vàng. (Anh ta bịa ra một lời bào chữa vội vã cho việc đến muộn, nhưng không ai tin.)
- "Cobble up a plan": lập một kế hoạch sơ sài, thiếu suy tính. (Họ lập một kế hoạch sơ sài để tránh cơn bão, nhưng nó đã thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cobble together (động từ): có nghĩa tương tự, nhưng phổ biến hơn "cobble up". (Chúng tôi đã ghép tạm một đội cho dự án vào phút cuối.)
- Cobble (động từ): gốc từ, nghĩa là sửa giày hoặc ghép đá lát đường; trong ngữ cảnh hiện đại, thường dùng trong "cobble up/together".
Từ đồng nghĩa
- Throw together: ghép lại một cách vội vã. (Cô ấy trộn vội một món salad cho bữa trưa.)
- Patch up: sửa chữa tạm thời, không kỹ lưỡng. (Anh ấy vá tạm lỗ hổng trên tường bằng thạch cao.)
- Rig up: lắp ráp tạm bợ. (Họ lắp tạm một chỗ trú bằng bạt và dây thừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cobble together: tương tự "cobble up", phổ biến hơn trong văn nói và viết. (Các sinh viên đã ghép tạm một dự án khoa học qua đêm.)
- Knock up (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): làm vội, đặc biệt là đồ ăn. (Bạn có thể nấu vội một bữa ăn không?)
Thành ngữ liên quan
- Make do with: xoay xở với những gì có sẵn, thường là tạm bợ. (Chúng tôi phải xoay xở với những gì có, ghép tạm một giải pháp.)