cobblers
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều) - Tiếng lóng Anh (Cockney rhyming slang):
- Tinh hoàn (của đàn ông): Từ "cobblers" bắt nguồn từ cụm vần "cobbler's awl" (dùi của thợ đóng giày) vần với "balls" (tinh hoàn). Đây là cách nói gián tiếp, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Chuyện vô lý, chuyện nhảm nhí: "cobblers" còn được dùng để chỉ những điều vô nghĩa, dối trá hoặc không đáng tin.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "tinh hoàn":
- He got kicked right in the cobblers during the match. (Anh ta bị đá thẳng vào "của quý" trong trận đấu.)
Nghĩa "chuyện vô lý":
- Don't listen to him, he's talking a load of cobblers. (Đừng nghe hắn, hắn đang nói toàn chuyện nhảm nhí.)
- That excuse is absolute cobblers! (Cái lý do đó hoàn toàn vô lý!)
Các cách sử dụng nâng cao
"a load of cobblers": một mớ chuyện vô lý, nhảm nhí (cụm từ cố định).
- His explanation was a load of cobblers. (Lời giải thích của anh ta là một mớ chuyện nhảm nhí.)
"cobblers" (trong văn nói): thường dùng để bày tỏ sự hoài nghi, khinh bỉ.
- Cobblers! I don't believe a word of it. (Nhảm nhí! Tôi không tin một chữ nào.)
Biến thể và từ gần giống
Cobbler (danh từ): thợ đóng giày (nghĩa gốc, không liên quan đến tiếng lóng).
- The cobbler repaired my shoes. (Người thợ đóng giày đã sửa giày cho tôi.)
Cobbler's awl (danh từ): dùi của thợ đóng giày (nguồn gốc của tiếng lóng).
Từ đồng nghĩa
- Nonsense: chuyện vô lý, vô nghĩa.
- Rubbish: rác rưởi, chuyện nhảm nhí.
- Balls (tiếng lóng): tinh hoàn; cũng dùng để chỉ chuyện vô lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp từ "cobblers". Tuy nhiên, bạn có thể gặp: - Talk cobblers: nói nhảm. - Stop talking cobblers and get to the point. (Đừng nói nhảm nữa, hãy vào vấn đề chính.)
Thành ngữ liên quan
- "A load of old cobblers": một mớ chuyện cũ rích, vô lý.
- That story is a load of old cobblers. (Câu chuyện đó là một mớ chuyện cũ rích, vô lý.)