cobblers

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều) - Tiếng lóng Anh (Cockney rhyming slang):
    • Tinh hoàn (của đàn ông): Từ "cobblers" bắt nguồn từ cụm vần "cobbler's awl" (dùi của thợ đóng giày) vần với "balls" (tinh hoàn). Đây cách nói gián tiếp, thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Chuyện vô lý, chuyện nhảm nhí: "cobblers" còn được dùng để chỉ những điều vô nghĩa, dối trá hoặc không đáng tin.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "tinh hoàn":

    • He got kicked right in the cobblers during the match. (Anh ta bị đá thẳng vào "của quý" trong trận đấu.)
  • Nghĩa "chuyện vô lý":

    • Don't listen to him, he's talking a load of cobblers. (Đừng nghe hắn, hắn đang nói toàn chuyện nhảm nhí.)
    • That excuse is absolute cobblers! (Cái lý do đó hoàn toàn vô lý!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a load of cobblers": một mớ chuyện vô lý, nhảm nhí (cụm từ cố định).

    • His explanation was a load of cobblers. (Lời giải thích của anh ta một mớ chuyện nhảm nhí.)
  • "cobblers" (trong văn nói): thường dùng để bày tỏ sự hoài nghi, khinh bỉ.

    • Cobblers! I don't believe a word of it. (Nhảm nhí! Tôi không tin một chữ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobbler (danh từ): thợ đóng giày (nghĩa gốc, không liên quan đến tiếng lóng).

    • The cobbler repaired my shoes. (Người thợ đóng giày đã sửa giày cho tôi.)
  • Cobbler's awl (danh từ): dùi của thợ đóng giày (nguồn gốc của tiếng lóng).

Từ đồng nghĩa
  • Nonsense: chuyện vô lý, vô nghĩa.
  • Rubbish: rác rưởi, chuyện nhảm nhí.
  • Balls (tiếng lóng): tinh hoàn; cũng dùng để chỉ chuyện vô lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp từ "cobblers". Tuy nhiên, bạn có thể gặp: - Talk cobblers: nói nhảm. - Stop talking cobblers and get to the point. (Đừng nói nhảm nữa, hãy vào vấn đề chính.)

Thành ngữ liên quan
  • "A load of old cobblers": một mớ chuyện rích, vô lý.
    • That story is a load of old cobblers. (Câu chuyện đó một mớ chuyện rích, vô lý.)

Từ chứa "cobblers"