coccygeal

Học thuật
Thân thiện
coccygeal

The doctor pointed to the coccygeal region on the anatomical chart.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về xương cụt, liên quan đến xương cụt, hoặcgần xương cụt: "Coccygeal" một thuật ngữ y học dùng để mô tả những liên hệ với xương cụt (phần xương nhỏ, hình tam giáccuối cùng của cột sống).

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient experienced pain in the coccygeal region after the fall. (Bệnh nhân cảm thấy đauvùng xương cụt sau ngã.)
    • A coccygeal nerve block can help relieve tailbone pain. (Việc gây dây thần kinh cùng cụt có thể giúp giảm đau xương cụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coccygeal" thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, giải phẫu học hoặc trong các chẩn đoán lâm sàng để chỉ định vị trí chính xác.
    • The scan showed a small fracture at the coccygeal apex. (Kết quả chụp cho thấy một vết nứt nhỏđỉnh xương cụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Coccyx (danh từ): xương cụt.
    • He broke his coccyx in the accident. (Anh ấy bị gãy xương cụt trong vụ tai nạn.)
  • Coccygectomy (danh từ): thủ thuật cắt bỏ xương cụt.
  • Coccygodynia (danh từ): chứng đau xương cụt.
Từ đồng nghĩa
  • Caudal (tính từ): thuộc về phần đuôi/cuối (trong giải phẫu, có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh, nhưng "caudal" phạm vi rộng hơn).
coccygeal

The doctor pointed to the coccygeal region on the anatomical chart.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặcgần xương cụt