coccyges

/'kɔksiks/
Học thuật
Thân thiện
coccyges

A doctor points to the coccyges on a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương cụt: Dạng số nhiều của "coccyx", chỉ phần xương nhỏ, hình tam giáccuối cùng của cột sốngngười một số động vật linh trưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor explained that the pain was coming from the fused vertebrae known as the coccyges. (Bác sĩ giải thích rằng cơn đau đến từ các đốt sống đã hợp nhất được gọi là xương cụt.)
    • In humans, the coccyges are composed of three to five fused bones. (Ở người, xương cụt được cấu tạo từ ba đến năm mảnh xương hợp nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fractured coccyges": xương cụt bị gãy.
    • A hard fall can sometimes result in fractured coccyges. (Một ngã mạnh đôi khi có thể dẫn đến gãy xương cụt.)
  • "Coccygeal" (adj): (thuộc về) xương cụt.
    • Coccygeal pain is often called tailbone pain. (Đau vùng xương cụt thường được gọi là đau xương đuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Coccyx (n): Dạng số ít của "coccyges", nghĩa xương cụt.
    • The coccyx is a remnant of a tail from our evolutionary ancestors. (Xương cụt tàn tích của một cái đuôi từ tổ tiên tiến hóa của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Tailbone: Xương đuôi (cách gọi thông thường, không mang tính học thuật).
  • Coccygeal vertebrae: Các đốt sống cụt (cách gọi mô tả chính xác hơn về cấu trúc).
coccyges

A doctor points to the coccyges on a medical diagram.

danh từ, số nhiều coccyges
  1. (giải phẫu) xương cụt