cochin-china

/'kɔtʃin/ Cách viết khác : (cochin-china) /'kɔtʃin'tʃainə/
Học thuật
Thân thiện
cochin-china

A farmer feeds his Cochin-China chickens in the yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống Nam Bộ (Việt Nam): "Cochin-China" tên tiếng Anh để chỉ một giống nguồn gốc từ khu vực Nam Bộ, Việt Nam. Giống này đặc điểm ngoại hình lớn, lông chân lông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Cochin-China is a popular exhibition bird due to its large size and feathery legs. (Giống Nam Bộ một loài chim triển lãm phổ biến nhờ kích thước lớn đôi chân lông.)
    • He raises several Cochin-China chickens in his backyard. (Anh ấy nuôi vài con giống Nam Bộ trong sân sau nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cochin": Tên viết tắt thông dụng cho giống này.
    • The Cochin is known for being a very gentle breed. (Giống Cochin được biết đến một giống rất hiền lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Cochin (n): Cách viết ngắn gọn phổ biến hơn của "Cochin-China".
  • Cochin fowl (n): Cụm từ đồng nghĩa chỉ giống này.
Từ đồng nghĩa
  • Cochin: Giống Cochin (tên gọi tắt).
  • Feather-legged breed: Giống chân lông (mô tả đặc điểm).
cochin-china

A farmer feeds his Cochin-China chickens in the yard.

danh từ
  1. giống Nam-bộ (Việt-nam)

Từ có nhắc đến "cochin-china"