cochleae
/'kɔkliə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ốc tai: "Cochleae" là dạng số nhiều của "cochlea", chỉ phần cấu trúc hình xoắn ốc nằm trong tai trong, có chức năng chuyển đổi sóng âm thanh thành tín hiệu thần kinh để não bộ có thể hiểu được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sound vibrations are transmitted to the cochleae. (Các rung động âm thanh được truyền đến các ốc tai.)
- Damage to the cochleae can result in hearing loss. (Tổn thương đến các ốc tai có thể dẫn đến mất thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cochleae" trong nghiên cứu y học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo giải phẫu, sinh lý học thính giác hoặc nghiên cứu về khiếm thính.
- The study compared the structure of the cochleae in different mammalian species. (Nghiên cứu so sánh cấu trúc của các ốc tai ở các loài động vật có vú khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Cochlea (n, số ít): Ốc tai.
- The cochlea is filled with fluid. (Ốc tai chứa đầy chất lỏng.)
Cochlear (adj): Thuộc về ốc tai.
- Cochlear implants can help some people hear. (Cấy ghép ốc tai có thể giúp một số người nghe được.)
Từ đồng nghĩa
- Spiral organ of the inner ear: Cơ quan xoắn ốc của tai trong (mô tả giải phẫu chính xác hơn).
danh từ, số nhiều cochleae
- (giải phẫu) ốc tai