cochleae

/'kɔkliə/
Học thuật
Thân thiện
cochleae

The diagram shows the cochleae of the human inner ear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ốc tai: "Cochleae" dạng số nhiều của "cochlea", chỉ phần cấu trúc hình xoắn ốc nằm trong tai trong, chức năng chuyển đổi sóng âm thanh thành tín hiệu thần kinh để não bộ có thể hiểu được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sound vibrations are transmitted to the cochleae. (Các rung động âm thanh được truyền đến các ốc tai.)
    • Damage to the cochleae can result in hearing loss. (Tổn thương đến các ốc tai có thể dẫn đến mất thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cochleae" trong nghiên cứu y học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo giải phẫu, sinh lý học thính giác hoặc nghiên cứu về khiếm thính.
    • The study compared the structure of the cochleae in different mammalian species. (Nghiên cứu so sánh cấu trúc của các ốc tai ở các loài động vật khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cochlea (n, số ít): Ốc tai.

    • The cochlea is filled with fluid. (Ốc tai chứa đầy chất lỏng.)
  • Cochlear (adj): Thuộc về ốc tai.

    • Cochlear implants can help some people hear. (Cấy ghép ốc tai có thể giúp một số người nghe được.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiral organ of the inner ear: Cơ quan xoắn ốc của tai trong (mô tả giải phẫu chính xác hơn).
cochleae

The diagram shows the cochleae of the human inner ear.

danh từ, số nhiều cochleae
  1. (giải phẫu) ốc tai

Từ gần giống