cock up
Định nghĩa
Cock up (cụm động từ): - Làm hỏng, làm rối tung: "cock up" có nghĩa là làm một việc gì đó một cách tồi tệ, dẫn đến sai sót hoặc thất bại. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. - Ngẩng lên, vểnh lên (tai hoặc đầu): "cock up" cũng có nghĩa là nâng một bộ phận cơ thể (như tai hoặc đầu) lên một cách chú ý hoặc kiêu hãnh.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa làm hỏng:
- He completely cocked up the presentation by forgetting the main points. (Anh ta đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình vì quên mất các điểm chính.)
- Don't cock up this project; we need it to be perfect. (Đừng làm hỏng dự án này; chúng ta cần nó hoàn hảo.)
Nghĩa ngẩng lên:
- The dog cocked up its ears when it heard a strange noise. (Con chó vểnh tai lên khi nghe thấy tiếng động lạ.)
- She cocked up her head to listen more carefully. (Cô ấy ngẩng đầu lên để lắng nghe kỹ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cock up one's nose": nghĩa bóng là tỏ ra kiêu ngạo, khinh thường.
- He cocked up his nose at the cheap wine. (Anh ta khinh thường loại rượu rẻ tiền đó.)
"a cock-up" (danh từ): một sai lầm lớn, một sự thất bại.
- The whole event was a cock-up due to poor planning. (Toàn bộ sự kiện là một thất bại vì kế hoạch tồi.)
Biến thể và từ gần giống
Cock-up (danh từ): sự hỏng hóc, sai lầm (dùng như danh từ riêng).
- There was a major cock-up in the accounting department. (Có một sai lầm lớn ở phòng kế toán.)
Cocked (tính từ): ở trạng thái nâng lên, vểnh lên.
- The dog's ears were cocked, listening intently. (Tai chó vểnh lên, lắng nghe chăm chú.)
Từ đồng nghĩa
- Muck up: làm hỏng, làm bẩn (không trang trọng).
- He mucked up the entire plan. (Anh ta làm hỏng toàn bộ kế hoạch.)
- Screw up: làm hỏng, làm sai (không trang trọng).
- I screwed up the exam. (Tôi đã làm hỏng bài thi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cock about/around: hành động ngu ngốc, lãng phí thời gian.
- Stop cocking about and get to work! (Đừng có lãng phí thời gian nữa, hãy làm việc đi!)
Thành ngữ liên quan
- Make a cock-up of something: làm hỏng việc gì đó một cách thảm hại.
- He made a real cock-up of the dinner party. (Anh ta đã làm hỏng bữa tiệc tối một cách thảm hại.)