cockamamy
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngớ ngẩn, lố bịch, vô lý đến mức khó tin (thường dùng để chỉ lý do, lời giải thích hoặc kế hoạch).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đưa ra cho tôi một lý do ngớ ngẩn để không đi dự tiệc.)
- (Đó là một ý tưởng lố bịch nếu tôi từng nghe thấy.)
- (Cô ấy nghĩ ra một kế hoạch vô lý nào đó để kiếm tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc khinh thường, dùng để phê phán một ý tưởng hoặc lời giải thích thiếu thực tế, kỳ quặc.
- Có thể dùng trong văn nói thân mật hoặc không trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Cockamamie (tính từ): biến thể chính tả phổ biến của "cockamamy", mang nghĩa hoàn toàn tương tự.
- What a cockamamie excuse! (Thật là một lời bào chữa ngớ ngẩn!)
Từ đồng nghĩa
- Ngớ ngẩn: foolish, silly.
- Lố bịch: ridiculous, absurd.
- Kỳ quặc: wacky, zany.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "cockamamy".
Thành ngữ liên quan
- A cockamamy story: một câu chuyện vô lý, khó tin.
- Don't believe his cockamamy story about being abducted by aliens. (Đừng tin câu chuyện vô lý của anh ta về việc bị người ngoài hành tinh bắt cóc.)