cockup

Học thuật
Thân thiện
cockup

A clerk made a real cockup of the filing system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hỏng bét, sự thất bại thảm hại: Chỉ một tình huống bị làm hỏng hoặc xử lý rất tệ, dẫn đến kết quả tồi hoặc lộn xộn.
    • Tình trạng bừa bãi, lộn xộn: Chỉ một tình huống rối ren, không trật tự, thường do sai sót hoặc sự cố gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The event was a complete cockup from start to finish. (Sự kiện đó một sự hỏng bét hoàn toàn từ đầu đến cuối.)
    • There was a major cockup with the hotel bookings, so half the guests had no rooms. (Đã một sự cố lớn với việc đặt phòng khách sạn, nên một nửa số khách không phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a cockup of something": làm hỏng bét việc đó.
    • He really made a cockup of the presentation. (Anh ta thực sự đã làm hỏng bét buổi thuyết trình.)
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một sai lầm hoặc tình huống hỗn loạn.
Biến thể từ gần giống
  • Cock-up (n): Cách viết khác dùng gạch nối, cùng nghĩa.
  • Foul-up (n): sự hỏng hóc, sự cố (nghĩa tương tự nhưng ít mang sắc thái mạnh mẽ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mess: mớ hỗn độn, tình trạng lộn xộn.
  • Debacle: thất bại thảm hại.
  • Fiasco: vở kịch thất bại, thảm họa.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng lóng được coi từ thông tục, hơi suồng sã. Nên thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
cockup

A clerk made a real cockup of the filing system.

Noun
  1. tình trạng bừa bãi.