cocoa palm

cocoa palm

A farmer harvests ripe coconuts from a tall cocoa palm.

Định nghĩa

Danh từ: cây dừa (loài cây cọ cao, quả là trái dừa; được trồng rộng rãicác vùng nhiệt đới).

dụ sử dụng
  • (Cây dừa nguồn cung cấp thực phẩm vật liệu quan trọngcác vùng nhiệt đới.)
  • (Nông dân thu hoạch dừa từ cây dừa vài tháng một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cocoa palm grove": khu rừng dừa, vườn dừa.
    • They walked through a dense cocoa palm grove near the beach. (Họ đi qua một khu rừng dừa rậm rạp gần bãi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Coconut palm (n): cây dừa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Palm tree (n): cây cọ (chỉ chung các loại cây họ cọ).
Từ đồng nghĩa
  • Coconut tree: cây dừa.
  • Coco palm: cây dừa (dạng viết tắt thông dụng).
Các cụm từ liên quan
  • Cocoa palm plantation: đồn điền trồng dừa.
    • The island's economy relies on cocoa palm plantations. (Nền kinh tế của hòn đảo phụ thuộc vào các đồn điền trồng dừa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cocoa palm", nhưng có thể dùng "palm tree" trong các ẩn dụ: - Under the palm trees: dưới bóng cây dừa (ám chỉ sự thư thái, nhiệt đới). - They relaxed under the palm trees, sipping coconut water. (Họ thư giãn dưới bóng cây dừa, nhâm nhi nước dừa.)