coconspire
Định nghĩa
Động từ: - Cùng âm mưu: "coconspire" có nghĩa là hai hoặc nhiều người cùng nhau tham gia vào một âm mưu, thường là để thực hiện một hành động bất hợp pháp hoặc có hại. Từ này nhấn mạnh tính đồng lòng và hợp tác trong việc lên kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- (Hai người đàn ông đã cùng nhau âm mưu để che đậy cuộc điều tra của Liên bang.)
- (Họ đã cùng âm mưu để gian lận kết quả bầu cử có lợi cho mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coconspire" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, nơi có nhiều bên tham gia vào một kế hoạch bí mật.
- The executives coconspired to fix prices in the industry. (Các giám đốc điều hành đã cùng âm mưu để ấn định giá trong ngành.)
Biến thể và từ gần giống
- Conspire (động từ): âm mưu (không có tiền tố "co-", nghĩa tổng quát hơn).
- They conspired to overthrow the government. (Họ đã âm mưu lật đổ chính phủ.)
- Coconspirator (danh từ): người cùng âm mưu.
- Each coconspirator was charged with fraud. (Mỗi người cùng âm mưu đều bị buộc tội lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Collude: thông đồng, cấu kết (thường mang nghĩa tiêu cực, hợp tác bí mật để lừa dối).
- The companies colluded to keep prices high. (Các công ty đã thông đồng để giữ giá cao.)
- Plot together: cùng lên kế hoạch (bí mật).
- The spies plotted together to steal the documents. (Các điệp viên đã cùng lên kế hoạch để đánh cắp tài liệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "coconspire".
Thành ngữ liên quan
- In cahoots with: thông đồng, cấu kết với ai đó (thường dùng không trang trọng).
- The politician was in cahoots with the lobbyists. (Chính trị gia đó đã thông đồng với các nhà vận động hành lang.)