cocooning

cocooning

A family enjoys a quiet evening of cocooning in their living room.

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động thu mình trong nhà: "cocooning" chỉ xu hướng hoặc hành động rút lui vào sự riêng tư thoải mái của ngôi nhà mình, như một cách để tìm kiếm sự yên tĩnh, trốn tránh áp lực xã hội hoặc tận hưởng không gian cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Sau một tuần làm việc dài, ấy thích thu mình trong nhà với một cuốn sách hay.)
  • (Xu hướng thu mình trong nhà đã tăng lên kể từ đại dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cocooning lifestyle": lối sống ưu tiên sự thoải mái riêng tư trong nhà.

    • Many people adopt a cocooning lifestyle to reduce stress. (Nhiều người áp dụng lối sống thu mình trong nhà để giảm căng thẳng.)
  • "Cocooning effect": hiệu ứng của việcnhà nhiều hơn, thường liên quan đến tâm lý hoặc kinh tế.

    • The cocooning effect led to increased sales of home entertainment systems. (Hiệu ứng thu mình trong nhà đã dẫn đến doanh số bán hệ thống giải trí tại nhà tăng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocoon (n): kén (của sâu bướm); (v): bao bọc, che chở.

    • The butterfly emerged from its cocoon. (Con bướm chui ra từ kén của .)
  • Cocooned (adj): được bao bọc, được che chở.

    • She felt cocooned in the warmth of her home. ( ấy cảm thấy được bao bọc trong hơi ấm của ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Seclusion: sự tách biệt, ẩn dật.
  • Nesting: hành động làm tổ ấm, ở nhà nhiều hơn (thường dùng trong ngữ cảnh gia đình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cocoon oneself: tự thu mình, tự cô lập.
    • He cocooned himself in his room to avoid the noise. (Anh ấy tự thu mình trong phòng để tránh tiếng ồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Cocooning syndrome: hội chứng thu mình trong nhà (thường dùng để mô tả hành vi xã hội).
    • Cocooning syndrome is common among introverts. (Hội chứng thu mình trong nhà phổ biếnnhững người hướng nội.)