cocréancier
Học thuậtThân thiện
Les deux cocréanciers signent ensemble le document officiel devant le notaire.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng chủ nợ: Người cùng với một hoặc nhiều người khác có chung một quyền đòi nợ đối với một con nợ. Họ cùng là chủ nợ của một khoản nợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- En cas de faillite, chaque cocréancier peut réclamer sa part de la dette. (Trong trường hợp phá sản, mỗi đồng chủ nợ có thể đòi phần nợ của mình.)
- Les trois banques sont cocréancières de cette entreprise. (Ba ngân hàng là những đồng chủ nợ của doanh nghiệp này.)
- Il a dû négocier avec tous ses cocréanciers pour obtenir un délai de paiement. (Anh ta phải đàm phán với tất cả các đồng chủ nợ của mình để được gia hạn thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cocréancier solidaire": Đồng chủ nợ liên đới. Mỗi người trong số họ có quyền đòi toàn bộ số nợ, nhưng con nợ chỉ phải trả nợ một lần.
- Les deux frères sont cocréanciers solidaires du prêt. (Hai anh em là những đồng chủ nợ liên đới của khoản vay.)
Biến thể và từ gần giống
- Cocréancière (n.f): Danh từ giống cái của "cocréancier".
- Elle est désignée comme la cocréancière principale. (Bà ấy được chỉ định là đồng chủ nợ chính.)
- Cocréance (n.f): Khoản nợ chung, quyền đòi nợ chung.
- Ils ont une cocréance sur les biens du débiteur. (Họ có một khoản nợ chung đối với tài sản của con nợ.)
Từ đồng nghĩa
- Créancier conjoint: Chủ nợ chung (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Codébiteur (n.m): Đồng con nợ (người cùng mắc nợ).
- Le codébiteur est responsable du remboursement avec les autres. (Đồng con nợ có trách nhiệm hoàn trả cùng với những người khác.)
Les deux cocréanciers signent ensemble le document officiel devant le notaire.
danh từ giống đực
- đồng chủ nợ