cod liver oil
Định nghĩa
Danh từ: - Dầu gan cá tuyết: Một loại dầu chiết xuất từ gan của cá tuyết và các loài cá tương tự. Dầu này thường được dùng đường uống như một nguồn cung cấp vitamin A và D.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi uống một thìa dầu gan cá tuyết mỗi sáng để tăng cường hệ miễn dịch.)
- (Dầu gan cá tuyết giàu axit béo omega-3, rất tốt cho sức khỏe tim mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take cod liver oil": dùng dầu gan cá tuyết như một thực phẩm bổ sung.
- Children in the past were often forced to take cod liver oil to prevent rickets. (Trẻ em ngày xưa thường bị ép uống dầu gan cá tuyết để ngăn ngừa bệnh còi xương.)
- "cod liver oil capsules": viên nang dầu gan cá tuyết, dạng bào chế tiện lợi hơn.
- Nowadays, cod liver oil capsules are more popular than the liquid form due to their milder taste. (Ngày nay, viên nang dầu gan cá tuyết phổ biến hơn dạng lỏng nhờ vị dễ chịu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cod liver (n): gan cá tuyết, bộ phận chứa dầu.
- The cod liver is a rich source of nutrients. (Gan cá tuyết là nguồn dinh dưỡng dồi dào.)
- Fish oil (n): dầu cá, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm dầu từ nhiều loại cá khác nhau, không chỉ riêng cá tuyết.
- Fish oil is often compared to cod liver oil for its health benefits. (Dầu cá thường được so sánh với dầu gan cá tuyết về lợi ích sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Liver oil: dầu gan (nói chung), nhưng thường dùng để chỉ dầu gan cá tuyết trong ngữ cảnh cụ thể.
- Marine oil: dầu biển, một thuật ngữ rộng chỉ các loại dầu từ sinh vật biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "cod liver oil", nhưng có thể đi với động từ "take" hoặc "consume" (dùng, tiêu thụ).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "cod liver oil". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cụm từ này thường gắn với ký ức về các biện pháp y học cổ truyền.
- "A spoonful of cod liver oil a day keeps the doctor away" (Một thìa dầu gan cá tuyết mỗi ngày giúp tránh xa bác sĩ) – một biến thể của câu nói nổi tiếng về táo.