codirection
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cùng quản lý: Chỉ việc hai hoặc nhiều người cùng nhau đảm nhiệm vai trò lãnh đạo, chỉ đạo hoặc quản lý một tổ chức, dự án hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La codirection de l'entreprise est assurée par deux associés. (Việc cùng quản lý công ty được đảm bảo bởi hai đối tác.)
- Ils ont mis en place une codirection pour le nouveau projet. (Họ đã thiết lập một sự cùng quản lý cho dự án mới.)
- La codirection exige une bonne communication entre les responsables. (Sự cùng quản lý đòi hỏi một sự giao tiếp tốt giữa những người phụ trách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en codirection": ở trong tình trạng cùng quản lý.
- Les deux départements sont en codirection depuis un an. (Hai phòng ban đã ở trong tình trạng cùng quản lý được một năm.)
- "Système de codirection": hệ thống cùng quản lý.
- Cette coopérative fonctionne avec un système de codirection. (Hợp tác xã này hoạt động với một hệ thống cùng quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Codirecteur / Codirectrice (danh từ): người cùng quản lý, đồng giám đốc.
- Elle est codirectrice de la publication. (Cô ấy là người cùng quản lý ấn phẩm.)
- Codiriger (động từ): cùng quản lý, cùng chỉ đạo.
- Ils vont codiriger le département. (Họ sẽ cùng quản lý bộ phận.)
Từ đồng nghĩa
- Cogestion (danh từ giống cái): sự cùng quản lý, đồng quản lý.
- Direction conjointe (cụm danh từ): sự lãnh đạo chung.
Các cụm từ liên quan
- Assurer la codirection: đảm bảo việc cùng quản lý.
- Un comité assure la codirection du programme. (Một ủy ban đảm bảo việc cùng quản lý chương trình.)
- Mettre en place une codirection: thiết lập một sự cùng quản lý.
- Il a été décidé de mettre en place une codirection. (Người ta đã quyết định thiết lập một sự cùng quản lý.)
danh từ giống cái
- sự cùng quản lý