codétenteur

Học thuật
Thân thiện
codétenteur

Le codétenteur et son associé signent le contrat ensemble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cùng giữ: "codétenteur" chỉ một người, cùng với một hoặc nhiều người khác, cùng nắm giữ, sở hữu hoặc kiểm soát một cái gì đó. Từ này nhấn mạnh tính chất chia sẻ quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est le codétenteur du brevet avec son associé. (Anh ấyngười cùng giữ bằng sáng chế với đối tác của mình.)
    • Les deux frères sont codétenteurs du compte bancaire. (Hai anh emnhững người cùng giữ tài khoản ngân hàng.)
    • En tant que codétenteur de la clé, il a aussi son mot à dire. (Là người cùng giữ chìa khóa, anh ta cũngtiếng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp: Từ này thường xuất hiện trong các hợp đồng, văn bản về quyền sở hữu trí tuệ, tài khoản ngân hàng chung hoặc tài sản chung để chỉ các bên có quyền lợi nghĩa vụ ngang nhau.
    • Tous les codétenteurs doivent signer le document pour le vendre. (Tất cả những người cùng giữ phảitài liệu để bán .)
Biến thể từ gần giống
  • Codétentrice (n.f): Dạng giống cái của "codétenteur", cùng nghĩa.
    • Elle est codétentrice du droit d'auteur. ( ấyngười cùng giữ bản quyền.)
  • Copropriétaire (n.m/f): Đồng chủ sở hữu (thường dùng cho bất động sản, tài sản hữu hình).
  • Cotitulaire (n.m/f): Người cùng được ghi tên, đồng sở hữu (thường dùng cho tài khoản, văn bằng).
Từ đồng nghĩa
  • Copossesseur: Người cùng sở hữu.
  • Cotitulaire: Người cùng được ghi tên (trong một văn bằng, tài khoản).
Lưu ý
  • "Codétenteur" là một danh từ ghép, được tạo thành từ tiền tố "co-" (cùng) "détenteur" (người nắm giữ). Nghĩa của tập trung vào hành động "nắm giữ" chung một thứ đó, có thểvật chất (như chìa khóa) hoặc phi vật chất (như quyền lợi, bằng sáng chế).
codétenteur

Le codétenteur et son associé signent le contrat ensemble.

danh từ giống đực
  1. người cùng giữ