coercibilité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính nén được, tính chịu nén: Đặc tính của một chất (thườngchất khí) cho phép bị giảm thể tích dưới tác dụng của áp suất bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La coercibilité d'un gaz est une propriété physique importante. (Tính nén được của một chất khímột đặc tính vậtquan trọng.)
    • Les ingénieurs étudient la coercibilité des fluides pour concevoir les systèmes hydrauliques. (Các kỹ nghiên cứu tính chịu nén của chất lỏng để thiết kế các hệ thống thủy lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degré de coercibilité": mức độ nén được.
    • Le degré de coercibilité varie selon la température et la pression. (Mức độ nén được thay đổi tùy theo nhiệt độ áp suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Coercible (tính từ): có thể nén được.
    • Un fluide fortement coercible. (Một chất lỏng tính nén cao.)
  • Incoercibilité (danh từ giống cái): tính không nén được.
    • L'incoercibilité de l'eau liquide est très faible. (Tính không nén được của nước lỏngrất thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Compressibilité (danh từ giống cái): tính nén được.
  • Rétractabilité (danh từ giống cái): tính co lại được (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
  • "Coercibilité"một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, hóa học kỹ thuật. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
  1. tính nén được, tính chịu nén (chất khí...)