coeur d'alene lake

Học thuật
Thân thiện
coeur d'alene lake

Coeur d'Alene Lake is a popular destination for boating and fishing.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa danh):
    • Hồ Coeur d'Alene: Một hồ nước ngọt lớn nằmphía bắc tiểu bang Idaho, Hoa Kỳ. Đây một địa danh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Coeur d'Alene Lake is known for its clear blue water. (Hồ Coeur d'Alene nổi tiếng với làn nước trong xanh.)
    • We spent the weekend boating on Coeur d'Alene Lake. (Chúng tôi đã dành cuối tuần để chèo thuyền trên hồ Coeur d'Alene.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the shores of Coeur d'Alene Lake": bờ hồ Coeur d'Alene.
    • Many resorts are located along the shores of Coeur d'Alene Lake. (Nhiều khu nghỉ dưỡng nằm dọc theo bờ hồ Coeur d'Alene.)
Biến thể từ gần giống
  • Lake Coeur d'Alene: Một cách gọi khác, thường dùng trong văn cảnh chính thức hoặc bản đồ.
    • The city is situated near Lake Coeur d'Alene. (Thành phố nằm gần Hồ Coeur d'Alene.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồ Coeur d'Alene (cách viết tiếng Việt phổ biến).
  • Lake Coeur d'Alene (cách gọi tiếng Anh thay thế).
coeur d'alene lake

Coeur d'Alene Lake is a popular destination for boating and fishing.

Noun
  1. hồ Coeur d'alene lakephía bắc Idaho.

Từ đồng nghĩa