coevals
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Những người cùng thời đại hoặc cùng lứa tuổi: "coevals" chỉ tất cả những người sống trong cùng một thời kỳ lịch sử hoặc có độ tuổi xấp xỉ nhau. Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Những người cùng thời đại Phục Hưng đã chứng kiến sự phát triển rực rỡ của nghệ thuật và khoa học.)
- (Cô ấy cảm thấy có mối liên hệ mạnh mẽ với những người cùng lứa tuổi trong cùng chương trình sau đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "contemporary coevals": những người cùng thời đại đương đại.
- The contemporary coevals of the internet age have unprecedented access to information. (Những người cùng thời đại internet có quyền truy cập thông tin chưa từng có.)
- "historical coevals": những người cùng thời trong lịch sử.
- Historical coevals of the French Revolution experienced radical social changes. (Những người cùng thời với Cách mạng Pháp đã trải qua những thay đổi xã hội triệt để.)
Biến thể và từ gần giống
Coeval (danh từ, số ít): một người cùng thời đại hoặc cùng lứa tuổi.
- He is a coeval of mine from the same village. (Anh ấy là người cùng thời với tôi từ cùng một ngôi làng.)
Coeval (tính từ): cùng thời đại, cùng lứa tuổi.
- These two artifacts are coeval, dating back to the same century. (Hai hiện vật này cùng thời đại, có niên đại từ cùng một thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Contemporaries: người cùng thời (phổ biến hơn, dùng rộng rãi).
- Peers: người cùng lứa tuổi, đồng trang lứa (thường dùng trong bối cảnh xã hội).
- Age-mates: bạn cùng tuổi (thân mật, ít trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "coevals", nhưng có thể dùng cụm "of the same generation" (cùng thế hệ) để diễn tả ý tương tự.
Lưu ý về cách dùng
- "Coevals" là từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó, người bản ngữ thường dùng "contemporaries" hoặc "people of the same age".
- Từ này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc các nghiên cứu về thế hệ.