coffeepot

coffeepot

A barista pours fresh coffee from a coffeepot into a ceramic mug.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bình pha cà phê: "Coffeepot" một cái bình hoặc ấm cao, thường được dùng để pha rót cà phê. có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như thủy tinh, gốm sứ, kim loại hoặc nhựa, thường nắp đậy cùng vòi để rót.

dụ sử dụng
  • ( ấy rót cà phê mới pha từ bình pha cà phê vào hai cốc.)
  • (Bình pha cà phê trên bếp bắt đầu kêu rít khi nước sôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a coffeepot of coffee": pha một bình cà phê.

    • He made a whole coffeepot of coffee for the morning meeting. (Anh ấy đã pha cả một bình cà phê cho buổi họp buổi sáng.)
  • "to clean the coffeepot": vệ sinh bình pha cà phê.

    • It's important to clean the coffeepot regularly to remove coffee oils. (Việc vệ sinh bình pha cà phê thường xuyên rất quan trọng để loại bỏ dầu cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffee maker (n): máy pha cà phê (thường thiết bị điện tự động).

    • I bought a new coffee maker to replace my old coffeepot. (Tôi đã mua một máy pha cà phê mới để thay thế bình pha cà phê .)
  • Percolator (n): bình pha cà phê kiểu thẩm thấu (một loại coffeepot cổ điển).

    • The percolator makes a strong, bold coffee. (Bình pha thẩm thấu tạo ra cà phê đậm đà.)
Từ đồng nghĩa
  • Cafetière (n): bình pha cà phê kiểu Pháp (French press).

    • He prefers using a cafetière over an electric coffeepot. (Anh ấy thích dùng bình pha kiểu Pháp hơn bình pha cà phê điện.)
  • Coffee urn (n): bình cà phê lớn (thường dùngcác sự kiện).

    • The hotel provided a large coffee urn for the conference. (Khách sạn đã cung cấp một bình cà phê lớn cho hội nghị.)
Các cụm từ liên quan
  • Coffeepot handle: tay cầm của bình pha cà phê.

    • Be careful, the coffeepot handle is hot! (Hãy cẩn thận, tay cầm của bình pha cà phê nóng lắm!)
  • Coffeepot lid: nắp của bình pha cà phê.

    • The coffeepot lid was missing, so the coffee cooled quickly. (Nắp bình pha cà phê bị mất, nên cà phê nguội nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • To read the coffeepot: (hiếm) một cách nói ẩn dụ chỉ việc bói toán hoặc đoán tương lai dựa trên cặn cà phê.
    • She jokingly said she could read the coffeepot to predict the weather. ( ấy nói đùa rằng ấy có thể đọc bình pha cà phê để dự đoán thời tiết.)

Từ gần giống

Từ chứa "coffeepot"