cognisable

cognisable

The judge found the claim to be cognisable under the law.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nhận thức được, có thể hiểu biết được: "cognisable" mô tả một điều đó nằm trong khả năng nhận thức hoặc hiểu biết của trí óc con người. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh triết học, pháp hoặc học thuật để chỉ những đối tượng, sự kiện hoặc khái niệm có thể được biết đến hoặc nhận ra một cách rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Bản chất của thực tại không phải lúc nào cũng có thể nhận thức được bằng các giác quan thông thường của con người.)
  • (Trong luật pháp, chỉ một số sự kiện nhất định được coi có thể nhận thức được bởi tòa án.)
  • (Tác phẩm trừu tượng của nghệ sĩ làm cho cảm xúc có thể nhận thức được thông qua màu sắc hình dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cognisable by": có thể nhận thức được bởi (ai đó hoặc cái đó).

    • The truth is cognisable by reason alone. (Sự thật chỉ có thể nhận thức được bằng lý trí.)
  • "cognisable to": có thể hiểu được đối với (ai đó).

    • The phenomenon is not cognisable to the untrained mind. (Hiện tượng này không thể hiểu được đối với tâm trí chưa được đào tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cognition (danh từ): sự nhận thức, quá trình nhận thức.

    • Human cognition is complex and multifaceted. (Sự nhận thức của con người rất phức tạp đa diện.)
  • Incognisable (tính từ): không thể nhận thức được, không thể hiểu được.

    • Some aspects of the universe remain incognisable to science. (Một số khía cạnh của vũ trụ vẫn không thể nhận thức được đối với khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Knowable: có thể biết được, có thể hiểu được.
  • Perceptible: có thể cảm nhận được, có thể nhận thấy được.
  • Discernible: có thể phân biệt được, có thể nhận ra được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cognisable".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "cognisable".)