cognisant
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhận thức, có hiểu biết, biết rõ: "cognisant" (hoặc "cognizant") mô tả trạng thái một người có kiến thức, sự hiểu biết hoặc nhận thức về một điều gì đó. Từ này thường đi kèm với giới từ "of" để chỉ đối tượng được nhận thức.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy hoàn toàn nhận thức được những rủi ro liên quan đến dự án.)
- (Người quản lý biết rõ những nỗ lực và sự chăm chỉ của đội ngũ.)
- (Anh ấy nhận ra sự thật rằng mình đã phạm sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be cognisant of": cụm từ cố định, có nghĩa là "nhận thức được" hoặc "biết rõ về".
- We must be cognisant of cultural differences when working internationally. (Chúng ta phải nhận thức được sự khác biệt văn hóa khi làm việc quốc tế.)
- "cognisant that": dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ sự nhận thức.
- The government is cognisant that climate change poses serious threats. (Chính phủ nhận thức rõ rằng biến đổi khí hậu đặt ra những mối đe dọa nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cognizant (tính từ): cách viết khác phổ biến của "cognisant", đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
- The CEO is cognizant of the company's financial situation. (Giám đốc điều hành biết rõ tình hình tài chính của công ty.)
- Cognisance (danh từ): sự nhận thức, sự hiểu biết (tương đương "cognizance").
- He took cognisance of the new regulations. (Anh ấy đã ghi nhận các quy định mới.)
- Incognisant (tính từ, trái nghĩa): không nhận thức, không biết.
- She was incognisant of the danger ahead. (Cô ấy không nhận thức được mối nguy hiểm phía trước.)
Từ đồng nghĩa
- Aware: nhận thức, biết.
- He is aware of the problem. (Anh ấy biết về vấn đề này.)
- Conscious: có ý thức, tỉnh táo.
- She is conscious of her responsibilities. (Cô ấy ý thức được trách nhiệm của mình.)
- Knowledgeable: hiểu biết, am hiểu.
- The expert is knowledgeable about ancient history. (Chuyên gia am hiểu về lịch sử cổ đại.)
- Mindful: lưu tâm, chú ý.
- Be mindful of your surroundings. (Hãy chú ý đến môi trường xung quanh bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Be cognisant of: cụm từ tĩnh, không có động từ phrasal riêng, nhưng thường dùng với "of" như trên.
Thành ngữ liên quan
- Keep someone cognisant: giữ cho ai đó luôn nhận thức hoặc được thông báo.
- Please keep me cognisant of any changes to the schedule. (Hãy giữ cho tôi luôn được thông báo về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.)