cognitive

Học thuật
Thân thiện
cognitive

Cognitive processes help us learn new information.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhận thức, liên quan đến quá trình nhận thức: Chỉ những quá trình tâm lý liên quan đến việc tiếp thu, xử lý, lưu trữ sử dụng thông tin, như suy nghĩ, ghi nhớ, học tập giải quyết vấn đề.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cognitive development is crucial in early childhood. (Sự phát triển nhận thức rất quan trọng trong thời thơ ấu.)
    • The study focuses on cognitive processes like memory and attention. (Nghiên cứu tập trung vào các quá trình nhận thức như trí nhớ sự chú ý.)
    • A stroke can sometimes cause cognitive impairment. (Một cơn đột quỵ đôi khi có thể gây ra suy giảm nhận thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cognitive dissonance": sự bất hòa nhận thức, trạng thái khó chịu tâm lý khi một người đồng thời nắm giữ hai hoặc nhiều niềm tin, ý tưởng hoặc giá trị mâu thuẫn nhau.

    • He experienced cognitive dissonance after buying the expensive car, knowing he should have saved the money. (Anh ấy trải qua sự bất hòa nhận thức sau khi mua chiếc xe đắt tiền, trong khi biết rằng lẽ ra mình nên tiết kiệm số tiền đó.)
  • "Cognitive load": tải trọng nhận thức, lượng thông tin bộ nhớ làm việc có thể xử lý tại một thời điểm.

    • Complex instructions can increase the cognitive load on students. (Các hướng dẫn phức tạp có thể làm tăng tải trọng nhận thức lên học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cognition (danh từ): nhận thức, quá trình hoặc hành động tiếp thu kiến thức hiểu biết thông qua suy nghĩ, kinh nghiệm giác quan.

    • Human cognition is a fascinating subject for researchers. (Nhận thức của con người một chủ đề hấp dẫn đối với các nhà nghiên cứu.)
  • Cognitively (trạng từ): một cách liên quan đến nhận thức.

    • The task is cognitively demanding. (Nhiệm vụ này đòi hỏi cao về mặt nhận thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental: thuộc về tinh thần, trí óc.
  • Intellectual: thuộc về trí tuệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "cognitive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cognitive")

cognitive

Cognitive processes help us learn new information.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới nhận thức