cognitively
Định nghĩa
Trạng từ:
- Về mặt nhận thức: "cognitively" dùng để chỉ bất kỳ hành động, quá trình hoặc trạng thái nào liên quan đến các hoạt động tinh thần như suy nghĩ, học tập, ghi nhớ, lý luận hoặc nhận thức. Nó mô tả cách thức mà một điều gì đó được thực hiện hoặc hiểu qua lăng kính của trí tuệ và tư duy.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệm vụ này đòi hỏi cao về mặt nhận thức, cần sự tập trung lớn.)
- (Về mặt nhận thức, trẻ em phát triển nhanh chóng trong những năm đầu đời.)
- (Cô ấy có kỹ năng nhận thức tốt trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cognitively impaired": bị suy giảm nhận thức.
- Patients with dementia are often cognitively impaired. (Bệnh nhân mắc chứng mất trí thường bị suy giảm nhận thức.)
- "cognitively demanding": đòi hỏi nhiều nỗ lực tinh thần.
- Reading a complex scientific paper is cognitively demanding. (Đọc một bài báo khoa học phức tạp là đòi hỏi nhiều nỗ lực tinh thần.)
- "cognitively flexible": linh hoạt về mặt nhận thức (khả năng thích ứng với các tình huống mới).
- Bilingual individuals tend to be more cognitively flexible. (Những người song ngữ thường linh hoạt hơn về mặt nhận thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Cognitive (tính từ): thuộc về nhận thức.
- Cognitive development is crucial in early childhood. (Phát triển nhận thức rất quan trọng trong thời thơ ấu.)
- Cognition (danh từ): quá trình nhận thức (hành động hoặc khả năng suy nghĩ, học tập).
- Cognition involves memory, attention, and problem-solving. (Nhận thức bao gồm trí nhớ, sự chú ý và giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Intellectually: về mặt trí tuệ (tương tự nhưng nhấn mạnh khả năng suy luận).
- The puzzle is intellectually challenging. (Câu đố này thách thức về mặt trí tuệ.)
- Mentally: về mặt tinh thần (rộng hơn, bao gồm cả cảm xúc và tâm lý).
- He is mentally prepared for the exam. (Anh ấy đã chuẩn bị về mặt tinh thần cho kỳ thi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "cognitively", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To challenge cognitively: thách thức về mặt nhận thức. - The teacher designed exercises to challenge students cognitively. (Giáo viên thiết kế các bài tập để thách thức học sinh về mặt nhận thức.)
Thành ngữ liên quan
- "To stretch one's mind": mở rộng trí óc (tương tự ý nghĩa của "cognitively demanding").
- Learning a new language can stretch your mind cognitively. (Học một ngôn ngữ mới có thể mở rộng trí óc của bạn về mặt nhận thức.)