cogérance

Học thuật
Thân thiện
cogérance

Deux associés discutent de la cogérance de leur entreprise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhiệm vụ cùng quản lý, sự đồng quản: "cogérance" chỉ việc hai hoặc nhiều người cùng nhau đảm nhận trách nhiệm quảnmột doanh nghiệp, một tổ chức hoặc một tài sản. Đâymột hình thức quảnchung, dựa trên sự hợp tác chia sẻ quyền lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cogérance de l'entreprise familiale est assurée par les deux frères. (Nhiệm vụ cùng quảndoanh nghiệp gia đình được đảm bảo bởi hai anh em.)
    • Ils ont opté pour un système de cogérance pour éviter les conflits. (Họ đã chọn một hệ thống đồng quảnđể tránh xung đột.)
    • La loi définit clairement les droits et devoirs liés à la cogérance. (Luật pháp định nghĩa rõ ràng các quyền nghĩa vụ liên quan đến việc cùng quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être nommé en cogérance": được bổ nhiệm vào vị trí đồng quản lý.

    • Les associés ont été nommés en cogérance de la nouvelle filiale. (Các thành viên công ty đã được bổ nhiệm vào vị trí đồng quảnchi nhánh mới.)
  • "Exercer la cogérance": thực thi nhiệm vụ cùng quản lý.

    • Ils exercent la cogérance de manière très harmonieuse. (Họ thực thi nhiệm vụ cùng quảnmột cách rất hài hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cogérant, cogérante (danh từ): người đồng quản lý, người cùng quản lý.

    • Elle est cogérante de la société avec son mari. ( ấyngười đồng quảncông ty với chồng mình.)
  • Cogérer (động từ): cùng quản lý, đồng quản lý.

    • Les deux amis ont décidé de cogérer le restaurant. (Hai người bạn đã quyết định cùng quảnnhà hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Co-direction (danh từ giống cái): sự đồng lãnh đạo, sự cùng điều hành.
  • Gestion conjointe (danh từ giống cái): sự quảnchung.
Từ trái nghĩa
  • Gestion unique (danh từ giống cái): sự quảnduy nhất, sự quảnđơn lẻ.
  • Direction unipersonnelle (danh từ giống cái): sự lãnh đạo một người.
cogérance

Deux associés discutent de la cogérance de leur entreprise.

danh từ giống cái
  1. nhiệm vụ cùng quản