cohabiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Sống chung, ở chung: Chỉ hành động sống cùng nhau dưới một mái nhà, thường được dùng để chỉ việc một cặp đôi sống chung như vợ chồng không kết hôn chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ils ont décidé de cohabiter avant de se marier. (Họ đã quyết định sống chung trước khi kết hôn.)
    • Plusieurs générations cohabitent dans cette grande maison. (Nhiều thế hệ cùng chung sống trong ngôi nhà lớn này.)
    • Ces deux espèces animales cohabitent pacifiquement dans la même forêt. (Hai loài động vật này chung sống hòa bình trong cùng một khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cohabiter avec": Sống chung với (ai đó hoặc điều đó).
    • Il doit apprendre à cohabiter avec ses nouvelles responsabilités. (Anh ấy phải học cách chung sống với những trách nhiệm mới của mình.)
  • "Faire cohabiter": Làm cho (các yếu tố khác nhau) cùng tồn tại, dung hòa.
    • L'architecte a réussi à faire cohabiter tradition et modernité dans ce bâtiment. (Kiến trúc sư đã thành công trong việc dung hòa truyền thống hiện đại trong tòa nhà này.)
Biến thể từ gần giống
  • Cohabitation (danh từ giống cái): Sự chung sống, cuộc sống chung.
    • Leur cohabitation se passe très bien. (Cuộc sống chung của họ diễn ra rất tốt đẹp.)
  • Cohabitant, Cohabitante (danh từ): Người sống chung.
    • Les cohabitants doivent partager les charges communes. (Những người sống chung phải chia sẻ các chi phí chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Vivre ensemble: Sống cùng nhau.
  • Partager un logement: Chia sẻ một chỗ ở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách đặc thù)

nội động từ
  1. chung

Từ có nhắc đến "cohabiter"