cohéreur

Học thuật
Thân thiện
cohéreur

Un cohéreur est un composant essentiel dans les premiers postes de radio.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Côhêrơ: Một bộ phận trong các máy thu thanh (rađiô) cổ điển, dùng để phát hiện sóng vô tuyến điện. hoạt động dựa trên hiệu ứng cohêren (tính đồng bộ) của các hạt kim loại mịn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cohéreur était un composant essentiel des premiers postes de radio à cristal. (Côhêrơ là một bộ phận thiết yếu của những chiếc máy thu thanh (rađiô) tinh thể đầu tiên.)
    • Le fonctionnement du cohéreur repose sur la modification de la résistance électrique d'une limaille métallique sous l'effet des ondes radio. (Nguyênhoạt động của côhêrơ dựa trên sự thay đổi điện trở của một đống mạt kim loại dưới tác dụng của sóng vô tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cohéreur à limaille": côhêrơ dạng mạt kim loại (loại phổ biến nhất).
    • Le cohéreur à limaille a été inventé par Édouard Branly. (Côhêrơ dạng mạt kim loại được phát minh bởi Édouard Branly.)
Biến thể từ gần giống
  • Cohérence (danh từ giống cái): tính đồng bộ, tính mạch lạc.

    • La cohérence de son argumentation est impressionnante. (Tính mạch lạc trong lập luận của anh ấy thật ấn tượng.)
  • Cohérent, cohérente (tính từ): mạch lạc, logic.

    • Sa réponse était parfaitement cohérente avec ses principes. (Câu trả lời của ấy hoàn toàn mạch lạc với các nguyên tắc của .)
Từ đồng nghĩa
  • Détecteur (danh từ giống đực): bộ phận tìm, máy dò. (Từ này rộng hơn, chỉ chung các thiết bị tín hiệu.)
  • Récepteur (danh từ giống đực): máy thu, bộ phận thu. (Từ này chỉ chung thiết bị thu sóng.)
Lưu ý
  • Từ cohéreurmột thuật ngữ kỹ thuật lịch sử, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nói về lịch sử phát triển của ngành vô tuyến điện. không còn được sử dụng phổ biến trong công nghệ hiện đại.
cohéreur

Un cohéreur est un composant essentiel dans les premiers postes de radio.

danh từ giống đực
  1. (rađiô) côhêrơ