coi khinh

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xem thường, không coi trọng: "coi khinh" diễn tả thái độ đánh giá ai đó hoặc điều đó thấp kém, không đáng để quan tâm, tôn trọng.
    • Khinh thường, miệt thị: "coi khinh" còn chỉ hành động thể hiện sự khinh bỉ, coi rẻ đối với một người hoặc một việc.
dụ sử dụng
  • (Anh ta thái độ xem thường, không tôn trọng người nghèo.)
  • (Đừng xem thường giá trị của kiến thức.)
  • ( ấy bị người cùng làm khinh thường nguồn gốc khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coi khinh lời khuyên": không nghe theo, xem nhẹ lời khuyên của người khác.
    • coi khinh lời khuyên của cha mẹ gặp rắc rối. ( không xem trọng lời khuyên hậu quả xảy ra.)
  • "coi khinh pháp luật": hành động bất chấp, không tuân thủ quy định pháp lý.
    • Kẻ phạm tội coi khinh pháp luật tiếp tục vi phạm. (Kẻ đó xem thường luật pháp tái phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Khinh (động từ): xem nhẹ, không coi trọng.
    • Khinh người quá đáng. (Xem thường người khác quá mức.)
  • Khinh rẻ (động từ): coi thường, đánh giá thấp.
    • Đừng khinh rẻ công việc của người khác. (Đừng xem thường công sức của người khác.)
  • Coi rẻ (động từ): xem như không giá trị.
    • Anh ấy coi rẻ tình bạn. (Anh ấy không trân trọng tình bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Xem thường: không coi trọng, đánh giá thấp.
  • Khinh thường: thể hiện thái độ khinh bỉ, không tôn trọng.
  • Miệt thị: khinh bỉ, coi rẻ một cách công khai.
Thành ngữ liên quan
  • Coi khinh như rác: xem ai đó hoặc điều đó giá trị, đáng bỏ đi.
    • Hắn coi khinh lời hứa như rác. (Hắn không tôn trọng lời hứa chút nào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

coi khinh
Một số người không nên coi khinh người khác.