coin-coin

Học thuật
Thân thiện
coin-coin

Un canard fait "coin-coin" en nageant sur l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng kêu "cạc cạc" của vịt: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh do con vịt phát ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On entend le coin-coin des canards sur l'étang. (Chúng tôi nghe thấy tiếng cạc cạc của những con vịt trên ao.)
    • Le coin-coin est caractéristique de ces oiseaux. (Tiếng cạc cạcđặc trưng của loài chim này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire coin-coin": kêu cạc cạc (dùng để mô tả hành động của vịt).
    • Les canetons font "coin-coin" en suivant leur mère. (Những chú vịt con kêu "cạc cạc" khi đi theo mẹ chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cancaner (động từ): kêu cạc cạc (chỉ hành động của vịt).
    • Les canards cancanent sans arrêt. (Những con vịt kêu cạc cạc không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cri du canard: tiếng kêu của vịt.
Thành ngữ liên quan
  • Être le dindon de la farce: (nghĩa đen: là con gà tây trong trò hề) nghĩa bóngngười bị lừa, bị chơi xỏ trong một tình huống nào đó. (Lưu ý: Thành ngữ này liên quan đến gia cầm nhưng không sử dụng trực tiếp từ "coin-coin").
coin-coin

Un canard fait "coin-coin" en nageant sur l'étang.

danh từ giống đực
  1. tiếng cạc cạc (của vịt)