coin-coin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng kêu "cạc cạc" của vịt: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh do con vịt phát ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On entend le coin-coin des canards sur l'étang. (Chúng tôi nghe thấy tiếng cạc cạc của những con vịt trên ao.)
- Le coin-coin est caractéristique de ces oiseaux. (Tiếng cạc cạc là đặc trưng của loài chim này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire coin-coin": kêu cạc cạc (dùng để mô tả hành động của vịt).
- Les canetons font "coin-coin" en suivant leur mère. (Những chú vịt con kêu "cạc cạc" khi đi theo mẹ chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cancaner (động từ): kêu cạc cạc (chỉ hành động của vịt).
- Les canards cancanent sans arrêt. (Những con vịt kêu cạc cạc không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
- Cri du canard: tiếng kêu của vịt.
Thành ngữ liên quan
- Être le dindon de la farce: (nghĩa đen: là con gà tây trong trò hề) nghĩa bóng là người bị lừa, bị chơi xỏ trong một tình huống nào đó. (Lưu ý: Thành ngữ này liên quan đến gia cầm nhưng không sử dụng trực tiếp từ "coin-coin").
danh từ giống đực
- tiếng cạc cạc (của vịt)