coincidentally

coincidentally

We both arrived at the party coincidentally.

Định nghĩa

Trạng từ: Coincidentally chỉ một sự việc xảy ra một cách tình cờ, ngẫu nhiên, hoặc đồng thời không kế hoạch hay sự sắp đặt trước.

dụ sử dụng
  • (Thật tình cờ, tôi đã gặp người bạn cũsân bay hôm qua.)
  • (Hai sự kiện xảy ra một cách ngẫu nhiên, vào cùng một ngày cùng một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coincidentally enough": dùng để nhấn mạnh sự tình cờ đáng ngạc nhiên.

    • Coincidentally enough, we both chose the same book to read. (Thật tình cờ làm sao, cả hai chúng tôi đều chọn cùng một cuốn sách để đọc.)
  • "Coincidentally or not": dùng để đặt ra câu hỏi về sự tình cờ, thường mang hàm ý nghi ngờ.

    • Coincidentally or not, he left the company just before the scandal broke. ( tình cờ hay không, anh ấy đã rời công ty ngay trước khi vụ bê bối nổ ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Coincidence (danh từ): sự trùng hợp, sự tình cờ.

    • What a coincidence! We were thinking the same thing. (Thật trùng hợp! Chúng ta đang nghĩ cùng một điều.)
  • Coincidental (tính từ): tình cờ, ngẫu nhiên.

    • Their meeting was purely coincidental. (Cuộc gặp gỡ của họ hoàn toàn tình cờ.)
Từ đồng nghĩa
  • By chance: một cách tình cờ.

    • I found the lost key by chance. (Tôi tìm thấy chìa khóa bị mất một cách tình cờ.)
  • Accidentally: một cách ngẫu nhiên, không cố ý.

    • He accidentally bumped into her at the party. (Anh ấy vô tình va vào ấybữa tiệc.)
  • Fortuitously: một cách may mắn tình cờ.

    • Fortuitously, the rain stopped just as we arrived. (May mắn thay, mưa tạnh ngay khi chúng tôi đến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho từ này, nhưng có thể kết hợp với: - Happen coincidentally: xảy ra một cách tình cờ. - Their paths crossed coincidentally in Paris. (Đường đi của họ gặp nhau tình cờ ở Paris.)

Thành ngữ liên quan
  • "By a happy coincidence": nhờ một sự trùng hợp may mắn.

    • By a happy coincidence, we both had the same holiday. (Nhờ một sự trùng hợp may mắn, cả hai chúng tôi đều cùng kỳ nghỉ.)
  • "It's no coincidence that...": không phải ngẫu nhiên ...

    • It's no coincidence that he arrived right after she left. (Không phải ngẫu nhiên anh ấy đến ngay sau khi ấy rời đi.)