coincidently

coincidently

We both arrived at the cafe coincidently.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách tình cờ, ngẫu nhiên: "coincidently" mô tả một sự việc xảy ra cùng lúc với một sự việc khác một cách ngẫu nhiên, không chủ đích.
- Đồng thời, trùng hợp: Nghĩa này nhấn mạnh hai hoặc nhiều sự kiện xảy ra cùng thời điểm không mối quan hệ nhân quả rõ ràng.

dụ sử dụng
  • (Họ đến bữa tiệc một cách tình cờ, cả hai đều mặc cùng một chiếc váy.)
  • (Thật trùng hợp, điện bị cắt ngay khi anh ấy bắt đầu bài phát biểu.)
  • (Hai nhà khoa học đã cùng một khám phá một cách ngẫu nhiên, không hề liên lạc với nhau.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Coincidently enough": cụm từ nhấn mạnh sự trùng hợp đáng chú ý.
    • Coincidently enough, I had just read about that topic before you mentioned it. (Thật tình cờ, tôi vừa đọc về chủ đề đó trước khi bạn nhắc đến.)
  • "Not coincidently": dùng để phủ định, ám chỉ sự trùng hợp chủ ý.
    • Not coincidently, the deadline was extended right after his complaint. (Không phải tình cờ, hạn chót được kéo dài ngay sau khi anh ấy phàn nàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Coincidence (danh từ): sự trùng hợp.
    • It was a pure coincidence that we met. (Đó một sự trùng hợp thuần túy khi chúng tôi gặp nhau.)
  • Coincidental (tính từ): tình cờ, ngẫu nhiên.
    • Their meeting was purely coincidental. (Cuộc gặp của họ hoàn toàn tình cờ.)
  • Coincide (động từ): xảy ra đồng thời, trùng khớp.
    • Our schedules coincide perfectly. (Lịch trình của chúng tôi trùng khớp hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Accidentally: một cách tình cờ, bất ngờ.
    • I accidentally found the key under the sofa. (Tôi tình cờ tìm thấy chìa khóa dưới ghế sofa.)
  • Simultaneously: đồng thời, cùng lúc.
    • The two events happened simultaneously. (Hai sự kiện xảy ra đồng thời.)
  • By chance: ngẫu nhiên, tình cờ.
    • We met by chance at the airport. (Chúng tôi gặp nhau tình cờsân bay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Happen to: tình cờ xảy ra.
    • I happened to see her at the mall. (Tôi tình cờ thấy ấytrung tâm mua sắm.)
  • Come across: tình cờ gặp hoặc tìm thấy.
    • I came across an old photo while cleaning. (Tôi tình cờ thấy một bức ảnh khi đang dọn dẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • By a twist of fate: bởi một sự xoay chuyển của số phận (nhấn mạnh sự trùng hợp bất ngờ).
    • By a twist of fate, they ended up on the same flight. (Bởi một sự xoay chuyển của số phận, họ đã kết thúc trên cùng một chuyến bay.)