coinsure

Định nghĩa

Động từ: coinsure có nghĩa tham gia vào một hợp đồng bảo hiểm đồng bảo hiểm (coinsurance), tức là chia sẻ rủi ro bảo hiểm với một hoặc nhiều công ty bảo hiểm khác. Hành động này thường được thực hiện khi một rủi ro quá lớn, vượt quá khả năng chi trả của một công ty bảo hiểm đơn lẻ.

dụ sử dụng
  • (Công ty bảo hiểm quyết định đồng bảo hiểm nhà máy công nghiệp lớn đó với ba công ty khác.)
  • (Sau trận động đất, nhiều công ty bảo hiểm nhỏ phải đồng bảo hiểm các hợp đồng của họ để quản lý rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to coinsure a policy": đồng bảo hiểm một hợp đồng bảo hiểm.
    • They agreed to coinsure the policy for the cargo ship. (Họ đồng ý đồng bảo hiểm hợp đồng cho con tàu chở hàng.)
  • "to coinsure against a specific risk": đồng bảo hiểm chống lại một rủi ro cụ thể.
    • The consortium will coinsure against potential losses from natural disasters. (Tập đoàn sẽ đồng bảo hiểm chống lại các tổn thất tiềm ẩn từ thiên tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Coinsurance (danh từ): đồng bảo hiểm (hình thức bảo hiểm trong đó nhiều bên chia sẻ rủi ro).
    • The contract included a clause about coinsurance. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản về đồng bảo hiểm.)
  • Coinsurer (danh từ): người hoặc công ty tham gia đồng bảo hiểm.
    • Each coinsurer is responsible for a portion of the claim. (Mỗi công ty đồng bảo hiểm chịu trách nhiệm cho một phần của yêu cầu bồi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Share insurance: chia sẻ bảo hiểm.
    • They decided to share insurance on the high-value property. (Họ quyết định chia sẻ bảo hiểm cho tài sản giá trị cao.)
  • Jointly insure: bảo hiểm chung.
    • The two companies jointly insure the fleet of aircraft. (Hai công ty bảo hiểm chung cho đội bay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Coinsure out: (hiếm) phân bổ một phần rủi ro cho bên đồng bảo hiểm.
    • The insurer coinsured out 40% of the risk to a partner. (Công ty bảo hiểm đã phân bổ 40% rủi ro cho một đối tác.)
Thành ngữ liên quan
  • Spread the risk: phân tán rủi ro (một khái niệm tương tự trong bảo hiểm, nhưng không phải thành ngữ trực tiếp của "coinsure").
    • To avoid large losses, it's wise to spread the risk by coinsuring. (Để tránh tổn thất lớn, nên phân tán rủi ro bằng cách đồng bảo hiểm.)
coinsure
The company decided to coinsure the large property to spread the risk.