cokéfaction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cốc hóa, sự luyện cốc: Quá trình công nghiệp xử lý nhiệt than đá trong điều kiện không có không khí hoặc với lượng không khí rất hạn chế, để tạo ra than cốc (coke), một loại nhiên liệu rắn giàu carbon.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cokéfaction est une étape cruciale dans la production de l'acier. (Sự cốc hóa là một bước quan trọng trong sản xuất thép.)
- L'usine est spécialisée dans la cokéfaction de la houille. (Nhà máy chuyên về việc luyện cốc từ than đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Four à cokéfaction": lò luyện cốc.
- Les gaz issus de la cokéfaction sont récupérés et traités. (Các khí sinh ra từ quá trình luyện cốc được thu hồi và xử lý.)
Biến thể và từ gần giống
Cokéfier (động từ): luyện thành than cốc, cốc hóa.
- Cokéfier la houille. (Luyện than đá thành than cốc.)
Cokerie (danh từ giống cái): nhà máy luyện cốc.
- Une cokerie moderne. (Một nhà máy luyện cốc hiện đại.)
Coke (danh từ giống đực): than cốc (sản phẩm của quá trình cokéfaction).
- Du coke métallurgique. (Than cốc luyện kim.)
Từ đồng nghĩa
- Carbonisation (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): sự cacbon hóa (có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số quy trình công nghiệp).
Lưu ý
- "Cokéfaction" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp nặng như luyện kim, hóa chất và năng lượng.
danh từ giống cái
- sự cốc hóa, sự luyện cốc