cold work

Định nghĩa

Danh từ: "cold work" một thuật ngữ trong ngành gia công kim loại, chỉ quá trình biến dạng hoặc tạo hình kim loạinhiệt độ phòng, không sử dụng nhiệt. Quá trình này làm tăng độ cứng độ bền của kim loại nhưng cũng có thể làm giảm độ dẻo.

Động từ: "cold work" (cũng viết "cold-work") mô tả hành động gia công kim loại không làm nóng trước.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    Cold work is often used to strengthen metal parts. (Gia công nguội thường được sử dụng để làm cứng các bộ phận kim loại.)

  • Động từ:
    The blacksmith cold-worked the steel to improve its hardness. (Người thợ rèn đã gia công nguội thép để cải thiện độ cứng của .)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cold work hardening": hiện tượng kim loại trở nên cứng hơn sau khi bị biến dạng nguội.
    Cold work hardening makes the metal more brittle. (Hiện tượng cứng do gia công nguội làm kim loại giòn hơn.)

  • "Cold work ratio": tỷ lệ giảm kích thước hoặc biến dạng trong quá trình gia công nguội.
    A high cold work ratio can lead to cracking. (Tỷ lệ gia công nguội cao có thể dẫn đến nứt vỡ.)

Biến thể từ gần giống
  • Cold-working (danh từ): quá trình gia công nguội, đồng nghĩa với "cold work".
    Cold-working is a common technique in metal forming. (Gia công nguội một kỹ thuật phổ biến trong tạo hình kim loại.)

  • Cold-rolled (tính từ): mô tả kim loại đã được cán nguội.
    Cold-rolled steel has a smoother surface. (Thép cán nguội bề mặt mịn hơn.)

Từ đồng nghĩa
  • Work-hardening: làm cứng do biến dạng (một khía cạnh của cold work).
  • Strain hardening: làm cứng do biến dạng dẻo (tương tự cold work hardening).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cold work" trong ngữ cảnh này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cold work".

cold work
A blacksmith uses cold work to shape a piece of iron.