cold-bloodedly

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách lạnh lùng, tàn nhẫn, không cảm xúc hoặc sự hối hận. Từ này mô tả hành động được thực hiện một cách chủ đích, tỉnh táo không sự thương xót.

dụ sử dụng
  • (Hắn ta lạnh lùng lên kế hoạch giết ông chủ của mình.)
  • (Kẻ giết người đã lạnh lùng bắn các nạn nhân của mình không chút do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act cold-bloodedly": hành động một cách tàn nhẫn, không lòng trắc ẩn.

    • The dictator cold-bloodedly ordered the execution of innocent civilians. (Nhà độc tài lạnh lùng ra lệnh xử tử những thường dân vô tội.)
  • "to describe something cold-bloodedly": mô tả một điều đó một cách khách quan, không cảm xúc.

    • She cold-bloodedly assessed the financial risks of the project. ( ấy lạnh lùng đánh giá các rủi ro tài chính của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Cold-blooded (tính từ): lạnh lùng, tàn nhẫn.

    • He is a cold-blooded killer. (Hắn ta một kẻ giết người lạnh lùng.)
  • Cold-bloodedness (danh từ): sự lạnh lùng, tàn nhẫn.

    • The cold-bloodedness of the crime shocked the community. (Sự lạnh lùng của tội ác đã gây sốc cho cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruthlessly: tàn nhẫn, không thương xót.
  • Mercilessly: không lòng thương xót.
  • Callously: vô cảm, lạnh lùng.
Các cụm từ liên quan
  • In cold blood: một cách lạnh lùng, chủ đích (thường dùng trong các tội ác).
    • The murder was committed in cold blood. (Vụ giết người được thực hiện một cách lạnh lùng.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a cold heart: trái tim lạnh lùng, khôngtình cảm.
    • He has a cold heart and never shows sympathy. (Anh ta trái tim lạnh lùng không bao giờ thể hiện sự thông cảm.)