coldcock
Định nghĩa
- Động từ:
- Hạ gục bằng một cú đánh mạnh: "coldcock" có nghĩa là đánh ai đó bất ngờ và mạnh đến mức khiến họ ngã xuống hoặc bất tỉnh, thường là bằng một cú đấm vào hàm hoặc đầu.
- Hạ knock-out: Trong ngữ cảnh không chính thức, từ này chỉ hành động đánh gục đối thủ một cách nhanh chóng và dứt khoát, thường không có cơ hội phản kháng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã hạ gục tên bắt nạt bằng một cú đấm duy nhất.)
- (Võ sĩ quyền Anh đã hạ gục đối thủ của mình ngay ở hiệp đầu tiên.)
- (Cô ấy tức giận đến mức muốn hạ gục anh ta, nhưng cô đã kiềm chế bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to coldcock someone": sử dụng trong ngữ cảnh bạo lực bất ngờ, thường là trong ẩu đả hoặc tự vệ.
- The security guard coldcocked the intruder before he could reach the door. (Nhân viên bảo vệ đã hạ gục kẻ đột nhập trước khi hắn kịp chạm tới cửa.)
- "coldcocked": dạng quá khứ hoặc tính từ, mô tả trạng thái bị đánh gục.
- He lay coldcocked on the floor after the fight. (Anh ta nằm bất tỉnh trên sàn sau cuộc ẩu đả.)
Biến thể và từ gần giống
- Cold-cock (n): cũng có thể được viết có dấu gạch ngang, nhưng không phổ biến.
- Deck (động từ, đồng nghĩa): hạ gục, đánh ngã.
- He decked his opponent with a right hook. (Anh ta đã hạ gục đối thủ bằng một cú móc phải.)
- Knock out (động từ): đánh bất tỉnh.
- The boxer knocked out his rival in the third round. (Võ sĩ đã đánh bất tỉnh đối thủ của mình ở hiệp thứ ba.)
Từ đồng nghĩa
- Punch out: đấm gục.
- Floor: đánh ngã xuống sàn.
- Lay out: đánh gục, làm bất tỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Knock down: đánh ngã.
- He knocked down the attacker with a single blow. (Anh ta đã đánh ngã kẻ tấn công bằng một cú đòn duy nhất.)
- Take down: hạ gục (thường trong võ thuật hoặc tự vệ).
- The police officer took down the suspect quickly. (Cảnh sát đã hạ gục nghi phạm một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Coldcock someone: không có thành ngữ cố định, nhưng có thể so sánh với "knock someone out cold" (đánh ai đó bất tỉnh hoàn toàn).
- The hit knocked him out cold. (Cú đánh đã khiến anh ta bất tỉnh hoàn toàn.)
- Hit like a ton of bricks: đánh mạnh như một tấn gạch.
- The punch hit him like a ton of bricks, and he went down. (Cú đấm trúng anh ta như một tấn gạch, và anh ta ngã xuống.)